Shelbourne F.C. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 2-1 Waterford tại Premier Division, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 6, hòa 2, Waterford thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 32
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWDWW Waterford
- 7' A. Coote · K. McInroy 1-0
- 18' Samuel Glenfield
- 35' James Norris
- 42' 1-1 C. Noonan · J. Dempsey
- HT1-1
- 49' ▲ T. Lonergan ▼ S. Glenfield
- 54' Jesse Dempsey
- 59' ▲ K. White ▼ J. Dempsey
- 60' ▲ E. Caffrey ▼ J. Norris
- 60' ▲ D. Kelly ▼ M. Mbeng
- 68' ▲ J. Henry-Francis ▼ J. Lunney
- 68' ▲ A. Odubeko ▼ J. Martin
- 73' Jordan Rossiter
- 75' ▲ R. Mansfield ▼ J. Miles
- 77' ▲ S. Boyd ▼ K. McInroy
- 78' Ryan Burke
- 79' H. Wood11m 2-1
- 90' Ademipo Odubeko
- 90'+1 ▲ S. Gannon ▼ S. Bone
- 90'+1 ▲ M. Faal ▼ G. Horton
- FT2-1
Đội hình
- 13W. Speel 6.9
- 15S. Bone ▼ 90' 6.6
- 29P. Barrett 7.7
- 4K. Ledwidge 7.3
- 25M. Mbeng ▼ 60' 6.9
- 6J. Lunney ▼ 68' 6.7
- 23K. McInroy ⇢ ▼ 77' 6.9
- 18J. Norris ▼ 60' 6.3
- 7H. Wood ⚽ 7.6
- 14A. Coote ⚽ 8.2
- 10J. Martin ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 9S. Boyd ▲ 77' 6.9
- 27E. Caffrey ▲ 60' 6.9
- 8M. Coyle
- 2S. Gannon ▲ 90' 6.9
- 19L. Healy
- 21J. Henry-Francis ▲ 68' 6.9
- 17D. Kelly ▲ 60' 6.9
- 11A. Odubeko ▲ 68' 6.7
- 3T. Wilson
- 1S. McMullan 7.2
- 5G. Horton ▼ 90' 6.3
- 17K. Radkowski 6.6
- 3R. Burke 6.5
- 21J. Miles ▼ 75' 6.7
- 19S. Glenfield ▼ 49' 6.3
- 24J. Rossiter 7.2
- 14J. Dempsey ⇢ ▼ 59' 6.6
- 20C. Noonan ⚽ 7.6
- 8J. Olayinka 6.6
- 9P. Amond 7.2
Dự bị 9
- 99T. Coyle
- 7M. Faal ▲ 90' 6.2
- 47S. Keane
- 18T. Lonergan ▲ 49' 6.7
- 22R. Mansfield ▲ 75' 6.7
- 27D. McMenamy
- 26A. Queally
- 31B. Wade
- 16K. White ▲ 59' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc4
5Việt vị2
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
510Chuyền bóng293
409Chuyền chính xác177
80%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu45
73Ghi được58
62Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai28