Waterford
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shelbourne F.C.

Waterford vs Shelbourne F.C.

Tỷ số chung cuộc: Waterford 2-2 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 2, Shelbourne F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 21
Phong độ
WWDWW Waterford
LLDDD Shelbourne F.C.
  1. 3' 0-1 H. Wood · A. Odubeko
  2. 8' G. Horton 1-1
  3. 13' Samuel Glenfield
  4. HT1-1
  5. 48' P. Amond 2-1
  6. 49' 2-2 H. Wood
  7. 56' Tyreke Wilson
  8. 62' A. Boyle J. Dempsey
  9. 62' D. Kelly E. Caffrey
  10. 62' J. Norris T. Wilson
  11. 72' Harry Wood
  12. 72' D. McMenamy S. Glenfield
  13. 74' E. Chapman M. Coyle
  14. 74' S. Boyd A. Coote
  15. 75' James Olayinka
  16. 83' B. McCormack G. Horton
  17. 84' K. White R. McDonald
  18. 85' J. Martin A. Odubeko
  19. 90'+2 Andy Boyle
  20. FT2-2

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan
  2. 5G. Horton ▼ 83'
  3. 15D. Leahy
  4. 6R. McDonald ▼ 84'
  5. 3R. Burke
  6. 19S. Glenfield ▼ 72'
  7. 8J. Olayinka
  8. 18T. Lonergan
  9. 20C. Noonan
  10. 14J. Dempsey ▼ 62'
  11. 9P. Amond

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 2N. Bakboord
  3. 4A. Boyle ▲ 62'
  4. 7B. McCormack ▲ 83'
  5. 11M. Pouwels
  6. 16K. White ▲ 84'
  7. 27D. McMenamy ▲ 72'
  8. 99T. Coyle
  9. 47S. Keane
Shelbourne F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Joseph Martin O'Brien
  1. 1C. Kearns
  2. 27E. Caffrey ▼ 62'
  3. 2S. Gannon
  4. 29P. Barrett
  5. 4K. Ledwidge
  6. 3T. Wilson ▼ 62'
  7. 7H. Wood
  8. 8M. Coyle ▼ 74'
  9. 6J. Lunney
  10. 14A. Coote ▼ 74'
  11. 11A. Odubeko ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 19L. Healy
  2. 5E. Chapman ▲ 74'
  3. 9S. Boyd ▲ 74'
  4. 10J. Martin ▲ 85'
  5. 16J. O'Sullivan
  6. 17D. Kelly ▲ 62'
  7. 18J. Norris ▲ 62'
  8. 24L. Temple
  9. 23K. McInroy

Thống kê

032
720
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm21
3Trúng đích6
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn9
2Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
339Chuyền bóng479
234Chuyền chính xác382
69%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu57
58Ghi được73
80Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu