Shelbourne F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waterford

Shelbourne F.C. vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 1-0 Waterford tại Premier Division, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 6, hòa 2, Waterford thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 16
Sân vận động
Tolka Park, Dublin
Phong độ
LLDDD Shelbourne F.C.
WWDWW Waterford
  1. 15' Kacper Radkowski
  2. 33' Jonathan Lunney
  3. 42' John Martin
  4. HT0-0
  5. 46' H. Macadam K. Radkowski
  6. 61' S. Boyd J. Martin
  7. 61' L. Burt J. Lunney
  8. 62' C. Pattisson C. Parsons
  9. 72' S. Boyd · W. Jarvis 1-0
  10. 74' B. McCormack D. McMenamy
  11. 75' Paddy Barrett
  12. 78' J. O'Sullivan M. Smith
  13. 87' G. Arubi D. Power
  14. 90'+2 Liam Burt
  15. 90' T. Wilson W. Jarvis
  16. 90' L. Temple P. Barrett
  17. FT1-0

Đội hình

Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Duff
  1. 1C. Kearns
  2. 2S. Gannon
  3. 29P. Barrett▼ 90'
  4. 21G. Molloy
  5. 4K. Ledwidge
  6. 6J. Lunney▼ 61'
  7. 8M. Coyle
  8. 11M. Smith▼ 78'
  9. 27E. Caffrey
  10. 36W. Jarvis▼ 90'
  11. 10J. Martin▼ 61'

Dự bị 9

  1. 9S. Boyd▲ 61'
  2. 67L. Burt▲ 61'
  3. 16J. O'Sullivan▲ 78'
  4. 3T. Wilson▲ 90'
  5. 24L. Temple▲ 90'
  6. 19L. Healy
  7. 17S. Farrell
  8. 22D. Williams
  9. 12J. Hakiki
Waterford Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant
  2. 2D. Power▼ 87'
  3. 5G. Horton
  4. 18R. McCourt
  5. 15D. Leahy
  6. 17K. Radkowski▼ 46'
  7. 27D. McMenamy▼ 74'
  8. 6R. McDonald
  9. 10C. Parsons▼ 62'
  10. 9P. Amond
  11. 11M. Asamoah

Dự bị 9

  1. 19H. Macadam▲ 46'
  2. 21C. Pattisson▲ 62'
  3. 7B. McCormack▲ 74'
  4. 22G. Arubi▲ 87'
  5. 4N. O'Keeffe
  6. 1M. Connor
  7. 36J. Forde
  8. 3R. Burke
  9. 23R. Akachukwu

Thống kê

0410
210
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích4
8Bị chặn3
10Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
3Cứu thua6
497Chuyền bóng290
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
54Ghi được50
37Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu