Waterford vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 2, Shelbourne F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Waterford Regional Sports Centre, Waterford
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 3' M. Asamoah · S. Sargeant 1-0
- 12' ▲ K. Ledwidge ▼ S. Griffin
- 18' Niall O'Keeffe
- 29' Kameron Ledwidge
- HT1-0
- 49' Mark Coyle
- 50' Ryan Burke
- 60' ▲ W. Jarvis ▼ T. Wilson
- 60' ▲ E. Caffrey ▼ L. Temple
- 60' ▲ S. Farrell ▼ M. Coyle
- 61' Robert McCourt
- 61' ▲ G. Horton ▼ R. Burke
- 68' ▲ S. Boyd ▼ M. Smith
- 73' ▲ R. Akachukwu ▼ C. Parsons
- 78' ▲ B. McCormack ▼ M. Asamoah
- 78' 1-1 S. Boyd · S. Farrell
- 84' Shane Farrell
- 84' Sean Boyd
- FT1-1
Đội hình
- 31S. Sargeant
- 2D. Power
- 17K. Radkowski
- 15D. Leahy
- 18R. McCourt
- 3R. Burke▼ 61'
- 11M. Asamoah▼ 78'
- 4N. O'Keeffe
- 8B. Baggley
- 10C. Parsons▼ 73'
- 9P. Amond
Dự bị 9
- 5G. Horton▲ 61'
- 23R. Akachukwu▲ 73'
- 7B. McCormack▲ 78'
- 27D. McMenamy
- 26A. Queally
- 77K. Skwierczyński
- 36J. Forde
- 1M. Connor
- 22G. Arubi
- 1C. Kearns
- 2S. Gannon
- 24L. Temple▼ 60'
- 21G. Molloy
- 5S. Griffin▼ 12'
- 6J. Lunney
- 8M. Coyle▼ 60'
- 3T. Wilson▼ 60'
- 16J. O'Sullivan
- 11M. Smith▼ 68'
- 67L. Burt
Dự bị 9
- 4K. Ledwidge▲ 12'
- 36W. Jarvis▲ 60'
- 27E. Caffrey▲ 60'
- 17S. Farrell▲ 60'
- 9S. Boyd▲ 68'
- 22D. Williams
- 20K. Ward
- 12J. Hakiki
- 19L. Healy
Thống kê
03⚑7
⚑331
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm7
3Trúng đích2
2Chệch đích3
2Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
20Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
335Chuyền bóng415
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
50Ghi được54
53Thủng lưới37
1.28Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai30