Shelbourne F.C. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 0-1 Waterford tại Premier Division, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 6, hòa 2, Waterford thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 14
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWDWW Waterford
- 3' 0-1 P. Amond · C. Noonan
- 33' ▲ J. Martin ▼ J. Lunney
- 33' ▲ A. Coote ▼ E. Chapman
- 43' Stephen McMullan
- 45'+2 Samuel Glenfield
- HT0-1
- 46' ▲ T. Wilson ▼ J. Norris
- 48' Sean Gannon
- 60' ▲ S. Bone ▼ S. Gannon
- 73' ▲ D. McMenamy ▼ S. Glenfield
- 74' ▲ D. Kelly ▼ K. Ledwidge
- 78' ▲ M. Pouwels ▼ T. Lonergan
- 82' ▲ B. McCormack ▼ J. Olayinka
- 90'+3 Sam Bone
- 90'+1 Maarten Pouwels
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Kearns 6.9
- 2S. Gannon ▼ 60' 7.2
- 6J. Lunney ▼ 33' 6.6
- 4K. Ledwidge ▼ 74' 6.6
- 27E. Caffrey 6.9
- 8M. Coyle 7.6
- 23K. McInroy 7.0
- 18J. Norris ▼ 46' 6.9
- 7H. Wood 7.3
- 11A. Odubeko 7.0
- 5E. Chapman ▼ 33' 6.9
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 3T. Wilson ▲ 46' 7.3
- 15S. Bone ▲ 60' 6.3
- 10J. Martin ▲ 33' 6.5
- 14A. Coote ▲ 33' 7.6
- 17D. Kelly ▲ 74' 6.3
- 77R. Tulloch
- 28R. O'Kane
- 16J. O'Sullivan
- 1S. McMullan 7.3
- 5G. Horton 7.3
- 17K. Radkowski 7.5
- 15D. Leahy 8.2
- 3R. Burke 7.0
- 19S. Glenfield ▼ 73' 6.9
- 8J. Olayinka ▼ 82' 7.3
- 16K. White 7.0
- 20C. Noonan ⇢ 7.5
- 18T. Lonergan ▼ 78' 7.2
- 9P. Amond ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 2N. Bakboord
- 7B. McCormack ▲ 82' 6.7
- 6R. McDonald
- 14J. Dempsey
- 11M. Pouwels ▲ 78' 6.3
- 27D. McMenamy ▲ 73' 6.3
- 29Z. O'Sullivan
- 47S. Keane
Thống kê
02⚑10
⚑330
76%Kiểm soát bóng24%
27Dứt điểm11
3Trúng đích2
12Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
16Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn3
10Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
631Chuyền bóng208
548Chuyền chính xác127
87%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu45
73Ghi được58
62Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai28