Cork City vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cork City 1-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cork City thắng 1, hòa 4, Shamrock Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 31
- Phong độ
- WWDWD Cork City
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 22' Matthew Healy
- 30' Kaedyn Kamara
- HT0-0
- 60' Graham Burke
- 68' ▲ A. McEneff ▼ D. Watts
- 68' ▲ J. McGovern ▼ R. Gaffney
- 69' 0-1 D. Grant · J. Honohan
- 70' ▲ M. Murray ▼ G. Bolger
- 73' ▲ B. Couto ▼ K. Kamara
- 79' Freddie Anderson
- 83' ▲ B. Lee ▼ A. Nolan
- 83' ▲ A. Greene ▼ G. Burke
- 84' ▲ G. O'Neill ▼ D. Mandroiu
- 90' Aaron Greene
- 90' Gary O'Neill
- 90' D. Crowley · B. Couto 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13C. Brann 7.2
- 17D. Crowley ⚽ 7.7
- 23F. Anderson 6.6
- 28R. Feely 7.2
- 19M. Kiernan 6.6
- 6G. Bolger ▼ 70' 7.2
- 31K. Kamara ▼ 73' 7.2
- 10A. Nolan ▼ 83' 6.7
- 8E. McLaughlin 7.2
- 14K. Nelson 6.9
- 24S. Maguire 6.6
Dự bị 9
- 1D. Odumosu
- 3B. Couto ▲ 73' 6.6
- 4F. Kelleher
- 5C. Lyons
- 15C. Drinan
- 29C. Lutz
- 34C. Hanover
- 38B. Lee ▲ 83' 6.5
- 16M. Murray ▲ 70'
- 1E. McGinty 6.7
- 6D. Cleary 6.9
- 4R. Lopes 7.3
- 27C. O'Sullivan 6.9
- 2J. Honohan ⇢ 7.9
- 14D. Mandroiu ▼ 84' 7.6
- 17M. Healy 7.3
- 21D. Grant ⚽ 7.9
- 10G. Burke ▼ 83' 7.0
- 7D. Watts ▼ 68' 7.0
- 20R. Gaffney ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 25L. Steacy
- 3A. Matthews
- 8A. McEneff ▲ 68' 6.6
- 9A. Greene ▲ 83' 6.5
- 11S. Kavanagh
- 15D. Nugent
- 16G. O'Neill ▲ 84' 6.5
- 22C. Barrett
- 88J. McGovern ▲ 68' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑240
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
292Chuyền bóng616
210Chuyền chính xác542
72%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
61Ghi được89
76Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai52