Shamrock Rovers F.C. vs Cork City
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 4-4 Cork City tại Premier Division, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Cork City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- WWDWD Cork City
- 14' R. Gaffney 1-0
- 21' D. Crowley
- 34' 1-1 R. Keating · C. Bargary
- 35' G. Walker
- 38' ▲ K. Čustović ▼ G. Walker
- 38' 1-2 D. Crowley
- 41' K. Custovic
- HT1-2
- 46' ▲ N. Farrugia ▼ D. Nugent
- 53' L. Grace · J. Byrne 2-2
- 57' ▲ G. Burke ▼ M. Poom
- 58' 2-3 K. Čustović · A. Gilchrist
- 64' ▲ S. Power ▼ J. Kenny
- 64' ▲ E. Varian ▼ D. Krezic
- 69' 2-4 D. Crowley · E. Varian
- 72' ▲ R. Towell ▼ D. Watts
- 73' ▲ S. Hoare ▼ G. ONeill
- 84' S. Power 3-4
- 89' ▲ J. Häkkinen ▼ K. Čustović
- 90'+3 ▲ A. Winbo ▼ A. Bolger
- 90'+7 S. Hoare · L. Grace 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 1A. Mannus
- 6D. Cleary
- 5L. Grace
- 29J. Byrne
- 16G. O'Neill
- 18T. Clarke
- 7D. Watts ▼ 72'
- 19M. Poom ▼ 57'
- 15D. Nugent ▼ 46'
- 20R. Gaffney
- 24J. Kenny ▼ 64'
Dự bị 9
- 23N. Farrugia ▲ 46'
- 10G. Burke ▲ 57'
- 14S. Power ▲ 64'
- 17R. Towell ▲ 72'
- 3S. Hoare ▲ 73'
- 2S. Gannon
- 11S. Kavanagh
- 27L. Burt
- 25L. Pöhls
- 20J. Corcoran
- 6A. Gilchrist
- 4C. Coleman
- 2G. Walker ▼ 38'
- 18J. Honohan
- 8A. Bolger ▼ 90'
- 5M. Healy
- 9R. Keating
- 16D. Krezic ▼ 64'
- 17D. Crowley
- 11C. Bargary
Dự bị 9
- 27K. Čustović ▲ 38'
- 21E. Varian ▲ 64'
- 28J. Häkkinen ▲ 89'
- 14A. Winbo ▲ 90'
- 7T. Owolabi
- 30J. O'Brien-Whitmarsh
- 24C. Murphy
- 26A. Mannix
- 22J. O'Donovan
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 27 | +40 | 72 | |
| 2 | 36 | 57 - 24 | +33 | 65 | |
| 3 | 36 | 59 - 42 | +17 | 62 | |
| 4 | 36 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 59 - 44 | +15 | 58 | |
| 6 | 36 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 36 | 40 - 54 | -14 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 51 | -15 | 37 | |
| 9 | 36 | 35 - 64 | -29 | 31 | |
| 10 | 36 | 19 - 96 | -77 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
89Ghi được49
42Thủng lưới71
1.85Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai26