Shamrock Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cork City

Shamrock Rovers F.C. vs Cork City

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 2-1 Cork City tại Premier Division, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Cork City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 26
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
WWDWD Cork City
  1. 29' G. Burke · L. Burt 1-0
  2. 35' 1-1 B. Coffey
  3. 40' Graham Burke
  4. HT1-1
  5. 50' L. Burt · M. Poom 2-1
  6. 65' R. Gaffney J. Kenny
  7. 65' R. Towell D. Watts
  8. 68' Joshua Honohan
  9. 72' J. Fitzpatrick J. Kabia
  10. 77' D. Nugent R. Finn
  11. 77' B. Worman R. Stanulevičius
  12. 86' A. Greene L. Burt
  13. 90'+5 Aaron Greene
  14. FT2-1

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Bradley
  1. 1A. Mannus 6.9
  2. 6D. Cleary 7.0
  3. 4Pico 6.7
  4. 11S. Kavanagh 6.9
  5. 7D. Watts ▼ 65' 6.9
  6. 8R. Finn ▼ 77' 6.3
  7. 16G. O'Neill 6.3
  8. 27L. Burt ▼ 86' 8.2
  9. 19M. Poom 7.3
  10. 10G. Burke 7.7
  11. 24J. Kenny ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 20R. Gaffney ▲ 65' 6.7
  2. 17R. Towell ▲ 65' 6.7
  3. 15D. Nugent ▲ 77' 7.2
  4. 9A. Greene ▲ 86' 6.3
  5. 39N. Razi
  6. 34C. Noonan
  7. 25L. Pöhls
  8. 33C. Lennox
  9. 31K. Cruise
Cork City Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Buckley
  1. 13O. Byrne 6.7
  2. 27K. Čustović 6.2
  3. 4C. Coleman 6.7
  4. 18J. Honohan 6.9
  5. 14R. Stanulevičius ▼ 77' 6.3
  6. 8A. Bolger 6.9
  7. 10B. Coffey 8.0
  8. 29J. Kabia ▼ 72' 6.3
  9. 15C. Drinan 6.7
  10. 11C. Bargary 7.3
  11. 7T. Owolabi 6.5

Dự bị 9

  1. 33J. Fitzpatrick ▲ 72' 6.3
  2. 16B. Worman ▲ 77' 6.6
  3. 32A. Healy
  4. 35C. Henderson
  5. 22J. O'Donovan
  6. 20J. Corcoran
  7. 19O. Crowe
  8. 42A. Bowman
  9. 2G. Walker

Thống kê

027
310
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
5Trúng đích5
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
542Chuyền bóng350
448Chuyền chính xác242
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 67 - 27 +40 72
2
Derry City F.C.
36 57 - 24 +33 65
3
St Patrick's Athl.
36 59 - 42 +17 62
4
Shelbourne F.C.
36 44 - 27 +17 60
5
Dundalk F.C.
36 59 - 44 +15 58
6
Bohemians
36 53 - 40 +13 58
7
Drogheda United
36 40 - 54 -14 41
8
Sligo Rovers F.C.
36 36 - 51 -15 37
9
Cork City
36 35 - 64 -29 31
10
UCD
36 19 - 96 -77 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
89Ghi được49
42Thủng lưới71
1.85Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu