Cork City vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cork City 1-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cork City thắng 1, hòa 4, Shamrock Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 13
- Phong độ
- WWDWD Cork City
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 17' 0-1 R. Gaffney
- 20' Darragh Crowley
- HT0-1
- 52' Charlie Lyons
- 63' ▲ H. Nevin ▼ R. Shipston
- 73' Daniel Grant
- 74' ▲ G. Burke ▼ R. Gaffney
- 74' ▲ M. Noonan ▼ A. Greene
- 74' F. Anderson · D. Daniels 1-1
- 82' ▲ V. Ozhianvuna ▼ J. Honohan
- 85' ▲ A. Nolan ▼ D. Daniels
- 87' John O'Sullivan
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Troost 8.5
- 17D. Crowley 6.6
- 23F. Anderson ⚽ 7.3
- 5C. Lyons 6.9
- 19M. Kiernan 6.3
- 16S. Murray 6.5
- 4R. Shipston ▼ 63' 6.2
- 8E. McLaughlin 7.2
- 11C. O'Sullivan 6.9
- 29D. Daniels ⇢ ▼ 85' 7.2
- 14K. Nelson 7.0
Dự bị 9
- 13C. Brann
- 2H. Nevin ▲ 63' 6.9
- 10A. Nolan ▲ 85' 6.5
- 22F. Dalton
- 25M. Murray
- 27H. Skieters
- 28A. Healy
- 34D. Dunne
- 36D. McCormick
- 1E. McGinty 6.6
- 21D. Grant 6.7
- 27C. O'Sullivan 6.2
- 4R. Lopes 7.3
- 5L. Grace 6.6
- 2J. Honohan ▼ 82' 6.7
- 29J. Byrne 7.0
- 17M. Healy 7.3
- 26J. O'Sullivan 7.5
- 20R. Gaffney ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9A. Greene ▼ 74' 7.2
Dự bị 8
- 22C. Barrett
- 37M. Britton
- 10G. Burke ▲ 74' 6.6
- 18T. Clarke
- 3A. Matthews
- 31M. Noonan ▲ 74' 6.9
- 36V. Ozhianvuna ▲ 82' 7.0
- 97L. Pohls
Thống kê
02⚑3
⚑420
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm15
3Trúng đích8
4Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
7Cứu thua2
298Chuyền bóng593
212Chuyền chính xác492
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
61Ghi được89
76Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai52