Shamrock Rovers F.C. vs Cork City
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 4-1 Cork City tại Premier Division, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Cork City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 2
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- WWDWD Cork City
- 35' A. Greene · D. Watts 1-0
- 40' A. Greene
- 43' R. Shipston
- 45' J. Honohan · J. Byrne 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. McLaughlin ▼ R. Shipston
- 46' ▲ A. Nolan ▼ J. Fitzpatrick
- 48' R. Lopes · J. Byrne 3-0
- 54' ▲ D. Mandroiu ▼ A. Greene
- 55' ▲ J. O'Sullivan ▼ D. Watts
- 55' ▲ V. Ozhianvuna ▼ J. Honohan
- 57' ▲ M. Kiernan ▼ B. Couto
- 57' ▲ H. Skieters ▼ S. Murray
- 58' J. Byrne
- 59' S. Bradley
- 65' ▲ D. Nugent ▼ G. O'Neill
- 70' ▲ D. Dunne ▼ C. O'Sullivan
- 75' ▲ G. Burke ▼
- 87' J. Byrne · G. Burke 4-0
- 90' 4-1 D. Crowley · M. Mbeng
- FT4-1
Đội hình
- 1E. McGinty
- 2J. Honohan ▼ 55'
- 4R. Lopes
- 3A. Matthews
- 27C. O'Sullivan ▼ 70'
- 29J. Byrne
- 16G. O'Neill ▼ 65'
- 6D. Cleary
- 7D. Watts ▼ 55'
- 31M. Noonan
- 9A. Greene ▼ 54'
Dự bị 9
- 5L. Grace
- 97L. Pohls
- 10G. Burke ▲ 75'
- 14D. Mandroiu ▲ 54'
- 15D. Nugent ▲ 65'
- 26J. O'Sullivan ▲ 55'
- 17M. Healy
- 20R. Gaffney
- 36V. Ozhianvuna ▲ 55'
- 1T. Troost
- 17D. Crowley
- 23F. Anderson
- 5C. Lyons
- 3B. Couto ▼ 57'
- 18M. Mbeng
- 4R. Shipston ▼ 46'
- 16S. Murray ▼ 57'
- 14K. Nelson
- 11C. O'Sullivan ▼ 70'
- 20J. Fitzpatrick ▼ 46'
Dự bị 9
- 13C. Brann
- 8E. McLaughlin ▲ 46'
- 10A. Nolan ▲ 46'
- 19M. Kiernan ▲ 57'
- 25M. Murray
- 27H. Skieters ▲ 57'
- 28A. Healy
- 34D. Dunne ▲ 70'
- 37L. Downey
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu47
89Ghi được61
51Thủng lưới76
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai35