Shamrock Rovers F.C. vs Cork City
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 4-1 Cork City tại Premier Division, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Cork City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 20
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- WWDWD Cork City
- 5' Greg Bolger
- 6' M. Noonan · D. Mandroiu 1-0
- 26' Cathal O'Sullivan
- 26' R. Lopes · D. Watts 2-0
- 29' M. Noonan · T. Clarke 3-0
- HT3-0
- 46' Rory Gaffney
- 46' ▲ J. Honohan ▼ R. Lopes
- 46' ▲ M. Kovalevskis ▼ T. Clarke
- 46' ▲ C. Lyons ▼ K. Nelson
- 46' ▲ S. Murray ▼ M. Dijksteel
- 49' R. Gaffney · D. Mandroiu 4-0
- 51' Daniel Grant
- 52' ▲ C. Barrett ▼ D. Mandroiu
- 53' ▲ G. O'Neill ▼ D. Watts
- 61' ▲ H. Nevin ▼ M. Mbeng
- 61' ▲ S. Maguire ▼ D. Daniels
- 65' ▲ A. Nolan ▼ C. O'Sullivan
- 69' 4-1 A. Nolan · G. Bolger
- 73' ▲ A. McEneff ▼ D. Grant
- 90'+2 Cian Barrett
- FT4-1
Đội hình
- 1E. McGinty 7.0
- 21D. Grant ▼ 73' 6.9
- 6D. Cleary 7.0
- 4R. Lopes ⚽ ▼ 46' 7.7
- 27C. O'Sullivan ▼ 65' 6.3
- 18T. Clarke ⇢ ▼ 46' 7.5
- 26J. O'Sullivan 6.9
- 31M. Noonan ⚽2 8.9
- 7D. Watts ⇢ ▼ 53' 7.7
- 14D. Mandroiu ⇢2 ▼ 52' 8.0
- 20R. Gaffney ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 97L. Pohls
- 2J. Honohan ▲ 46' 6.2
- 8A. McEneff ▲ 73' 6.7
- 9A. Greene
- 10G. Burke
- 29J. Byrne
- 16G. O'Neill ▲ 53' 6.6
- 22C. Barrett ▲ 52' 6.3
- 38M. Kovalevskis ▲ 46'
- 1T. Troost 6.9
- 18M. Mbeng ▼ 61' 6.0
- 23F. Anderson 6.3
- 17D. Crowley 6.0
- 20J. Fitzpatrick 6.0
- 11C. O'Sullivan ▼ 65' 6.5
- 6G. Bolger ⇢ 7.2
- 8E. McLaughlin 6.3
- 14K. Nelson ▼ 46' 6.5
- 7M. Dijksteel ▼ 46' 6.9
- 29D. Daniels ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 13C. Brann
- 30R. Moloney
- 2H. Nevin ▲ 61' 6.9
- 5C. Lyons ▲ 46' 6.6
- 10A. Nolan ⚽ ▲ 65' 7.2
- 16S. Murray ▲ 46' 6.9
- 24S. Maguire ▲ 61' 6.3
- 28A. Healy
- 34D. Dunne
Thống kê
03⚑7
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm12
8Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
525Chuyền bóng432
476Chuyền chính xác373
91%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu47
89Ghi được61
51Thủng lưới76
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai35