Cork City vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cork City 0-0 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cork City thắng 1, hòa 4, Shamrock Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 33
- Sân vận động
- Turner's Cross, Cork
- Phong độ
- WWDWD Cork City
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- HT0-0
- 64' ▲ R. Gaffney ▼ A. Greene
- 64' ▲ G. Burke ▼ L. Burt
- 71' ▲ C. Murphy ▼ J. Honohan
- 71' ▲ C. Drinan ▼ M. Dijksteel
- 78' ▲ S. Bailey ▼ J. ODonovan
- 78' ▲ T. Owolabi ▼ B. Worman
- 83' Ruairi Keating
- 86' ▲ S. Kavanagh ▼ S. Gannon
- 89' ▲ G. Walker ▼ C. Bargary
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Brooks 7.9
- 11C. Bargary ▼ 89' 6.3
- 4C. Coleman 6.9
- 18J. Honohan ▼ 71' 7.0
- 22J. O'Donovan 7.0
- 10B. Coffey 7.2
- 23A. Kravchuk 7.0
- 8A. Bolger 7.5
- 16B. Worman ▼ 78' 7.2
- 9R. Keating 6.2
- 25M. Dijksteel ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 24C. Murphy ▲ 71' 6.9
- 15C. Drinan ▲ 71' 5.9
- 31S. Bailey ▲ 78' 6.3
- 7T. Owolabi ▲ 78' 6.3
- 2G. Walker ▲ 89'
- 13O. Byrne
- 19O. Crowe
- 33J. Fitzpatrick
- 29J. Kabia
- 25L. Pöhls 6.9
- 2S. Gannon ▼ 86' 7.2
- 3S. Hoare 7.2
- 5L. Grace 6.9
- 15D. Nugent 7.2
- 39N. Razi 6.3
- 34C. Noonan 7.2
- 31K. Cruise 6.7
- 27L. Burt ▼ 64' 7.3
- 14S. Power 6.7
- 9A. Greene ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 20R. Gaffney ▲ 64' 6.3
- 10G. Burke ▲ 64' 6.5
- 11S. Kavanagh ▲ 86'
- 17R. Towell
- 7D. Watts
- 1A. Mannus
- 6D. Cleary
- 16G. O'Neill
- 4Pico
Thống kê
01⚑3
⚑700
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm20
1Trúng đích6
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn7
3Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
263Chuyền bóng457
164Chuyền chính xác356
62%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 27 | +40 | 72 | |
| 2 | 36 | 57 - 24 | +33 | 65 | |
| 3 | 36 | 59 - 42 | +17 | 62 | |
| 4 | 36 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 59 - 44 | +15 | 58 | |
| 6 | 36 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 36 | 40 - 54 | -14 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 51 | -15 | 37 | |
| 9 | 36 | 35 - 64 | -29 | 31 | |
| 10 | 36 | 19 - 96 | -77 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
49Ghi được89
71Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai56