Foolad FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ZOB Ahan

Foolad FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 2-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 4, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Phong độ
DWDLW Foolad FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 13' M. Ghoreishi
  2. 44' P. Mokhtari
  3. 45' N. Mohammadiphản lưới 1-0
  4. 45' 1-1 P. Ghazipour · O. Latifi
  5. HT1-1
  6. 63' H. Shoushtari E. Pahlevan
  7. 65' A. Jolani A. M. Sarabadani
  8. 65' A. Bagheri S. Ansari
  9. 73' A. Mortazavi R. Jafari
  10. 78' G. Blanco E. Mahrooghi
  11. 78' S. Moridi S. Asadbeigi
  12. 84' A. Akbarzadeh A. Razzaghpour
  13. 85' S. Taherkhani N. Entezari
  14. 90' A. Akbarzadeh · A. Bagheri 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Foolad FC HLV: Yahya Golmohammadi
  1. 81H. Lak
  2. 69R. Rezaeian
  3. 24M. Ghoreishi
  4. 6A. Nemati
  5. 2A. Razzaghpour ▼ 84'
  6. 3S. Ansari ▼ 65'
  7. 8S. Asadbeigi ▼ 78'
  8. 17A. M. Sarabadani ▼ 65'
  9. 80F. Ahmadzadeh
  10. 11M. Soleimani
  11. 9E. Mahrooghi ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 5A. Saedi
  2. 10S. Moridi ▲ 78'
  3. 12A. Heydari
  4. 19G. Blanco ▲ 78'
  5. 23A. Amirkhani
  6. 26M. Kazemi
  7. 29A. Bagheri ▲ 65'
  8. 30A. Akbarzadeh ▲ 84'
  9. 68M. Forouzan
  10. 78A. Jolani ▲ 65'
  11. 83A. Moradi
ZOB Ahan
  1. 1P. Jafari
  2. 3E. Ghahremani
  3. 4A. Ghaderi
  4. 6N. Mohammadi
  5. 23A. Jeddi
  6. 10E. Pahlevan ▼ 63'
  7. 14P. Mokhtari
  8. 28N. Entezari ▼ 85'
  9. 19P. Ghazipour
  10. 70O. Latifi
  11. 11R. Jafari ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 21M. Ali Khalidi
  2. 22A. Rashedi
  3. 24B. Teymourian
  4. 49H. Baghban
  5. 57S. Taherkhani ▲ 85'
  6. 71A. Mortazavi ▲ 73'
  7. 75S. M. Hosseini
  8. 77A. Kazemi
  9. 79S. Khaghani
  10. 88H. Shoushtari ▲ 63'
  11. 99M. Ghaed Rahmati

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
21Ghi được12
16Thủng lưới19
0.95Bàn thắng mỗi trận0.57
8Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu