Foolad FC vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 4, ZOB Ahan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
- Sân vận động
- Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
- Trọng tài
- V. Kazemi
- Phong độ
- DWDLW Foolad FC
- LDDWL ZOB Ahan
- 21' N. Mohammadi
- 34' ▲ A. Dejagah ▼ A. Abdollahzadeh
- HT0-0
- 46' ▲ E. Pahlevan ▼ M. Ghobishavi
- 46' ▲ P. Pourali ▼ M. Darvishi
- 55' 0-1 M. Soleimani Asl
- 62' ▲ M. Najarian ▼ V. Ghafouri
- 68' S. Ansari 1-1
- 74' ▲ B. Salari ▼ M. Soleimani Asl
- 74' ▲ A. Ghasemi ▼ S. Sadeghi Baba Ahmadi
- 81' ▲ A. Bavieh ▼ A. Koushki
- 82' ▲ M. Hazbavi ▼ A. Aghasi
- 88' ▲ S. Jafari ▼ M. Soltani
- 90'+4 ▲ M. Faramarzi ▼ A. Sedghi
- FT1-1
Đội hình
- 25C. Knett
- 5M. Coulibaly
- 2M. Shiri
- 33A. Aghasi ▼ 82'
- 21V. Ghafouri ▼ 62'
- 11A. Abdollahzadeh ▼ 34'
- 77S. Aghaei
- 8H. Bouhamdan
- 17M. Ghobishavi ▼ 46'
- 23A. Koushki ▼ 81'
- 3S. Ansari
Dự bị 5
- 24A. Dejagah ▲ 34'
- 14E. Pahlevan ▲ 46'
- 20M. Najarian ▲ 62'
- 18A. Bavieh ▲ 81'
- 55M. Hazbavi ▲ 82'
- 33H. Far Abbasi
- 3H. Noormohammadi
- 2A. Sedghi ▼ 90'
- 6N. Mohammadi
- 4M. Ghoreishi
- 23A. Jeddi
- 11S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 74'
- 9M. Darvishi ▼ 46'
- 61M. Soltani ▼ 88'
- 99M. Soleimani Asl ▼ 74'
- 80M. Eslami
Dự bị 5
- 5P. Pourali ▲ 46'
- 70B. Salari ▲ 74'
- 16A. Ghasemi ▲ 74'
- 88S. Jafari ▲ 88'
- 72M. Faramarzi ▲ 90'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu31
35Ghi được25
30Thủng lưới25
0.88Bàn thắng mỗi trận0.81
20Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai12