Foolad FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ZOB Ahan

Foolad FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-2 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 4, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Trọng tài
M. Bonyadifar
Phong độ
DWDLW Foolad FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 2' Luciano Chimba 1-0
  2. 32' 1-1 S. Bagherpasand
  3. HT1-1
  4. 46' S. Asadbeigi M. Eslami
  5. 54' S. Ansari M. Abbasi
  6. 73' A. Koushki M. Khalatbari
  7. 73' S. Jafari S. Ashouri
  8. 73' M. Darvishi M. Khodabandelou
  9. 82' V. Heydarieh A. Patosi
  10. 82' R. Khaleghifar S. Bagherpasand
  11. 88' 1-2 M. Darvishi
  12. 90'+1 H. Ebrahimi P. Pourali
  13. FT1-2

Đội hình

Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 31S. Gordan
  2. 5M. Coulibaly
  3. 21M. Shiri
  4. 45A. Aghasi
  5. 20M. Najjarian
  6. 10A. Patosi ▼ 82'
  7. 13M. Abshak
  8. 88A. Rezavand
  9. 7M. Abbasi ▼ 54'
  10. 99M. Khalatbari ▼ 73'
  11. 29Luciano Chimba

Dự bị 3

  1. 3S. Ansari ▲ 54'
  2. 80A. Koushki ▲ 73'
  3. 50V. Heydarieh ▲ 82'
ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 7M. Ebrahimzadeh
  4. 23S. Danaye Baghaki
  5. 5P. Pourali ▼ 90'
  6. 16A. Ghasemi
  7. 77M. Khodabandelou ▼ 73'
  8. 44A. Cheshme Khosravi
  9. 90S. Ashouri ▼ 73'
  10. 66S. Bagherpasand ▼ 82'
  11. 38M. Eslami ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 88S. Asadbeigi ▲ 46'
  2. 21S. Jafari ▲ 73'
  3. 15M. Darvishi ▲ 73'
  4. 9R. Khaleghifar ▲ 82'
  5. 60H. Ebrahimi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
39Ghi được24
29Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.75
18Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu