ZOB Ahan vs Foolad FC
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 2-0 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 4, Foolad FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
- Sân vận động
- Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
- Trọng tài
- H. Haj Malek
- Phong độ
- LDDWL ZOB Ahan
- DWDLW Foolad FC
- HT0-0
- 46' ▲ R. Seifollahi ▼ S. Nariman Jahan
- 61' ▲ M. Soltani ▼ P. Pourali
- 64' ▲ S. Moridi ▼ A. Dejagah
- 64' ▲ M. Ghobishavi ▼ M. Abshak
- 64' ▲ M. Najarian ▼ E. Pahlevan
- 74' A. Akvan 1-0
- 75' ▲ J. Maddahi ▼ A. Sedghi
- 80' ▲ Álex Alegría ▼ H. Bouhamdan
- 85' ▲ B. Salari ▼ M. Masoumi
- 85' ▲ N. Mohammadi ▼ M. Soleimani Asl
- 85' ▲ S. Aghaei ▼ A. Koushki
- 90'+5 B. Salari 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Jafari
- 3H. Noormohammadi
- 14A. Akvan
- 2A. Sedghi ▼ 75'
- 4M. Ghoreishi
- 23A. Jeddi
- 5P. Pourali ▼ 61'
- 96M. Masoumi ▼ 85'
- 77S. Nariman Jahan ▼ 46'
- 99M. Soleimani Asl ▼ 85'
- 80M. Eslami
Dự bị 5
- 90R. Seifollahi ▲ 46'
- 61M. Soltani ▲ 61'
- 36J. Maddahi ▲ 75'
- 70B. Salari ▲ 85'
- 6N. Mohammadi ▲ 85'
- 25C. Knett
- 4A. Vali
- 50V. Heydarieh
- 72M. Nejadmahdi
- 2M. Shiri
- 24A. Dejagah ▼ 64'
- 13M. Abshak ▼ 64'
- 8H. Bouhamdan ▼ 80'
- 14E. Pahlevan ▼ 64'
- 23A. Koushki ▼ 85'
- 3S. Ansari
Dự bị 5
- 73S. Moridi ▲ 64'
- 17M. Ghobishavi ▲ 64'
- 20M. Najarian ▲ 64'
- 90Álex Alegría ▲ 80'
- 77S. Aghaei ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu40
25Ghi được35
25Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới20
5Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai22