ZOB Ahan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Foolad FC

ZOB Ahan vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-1 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 4, Foolad FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDLW Foolad FC
  1. 35' A. Ghaderi · P. Ghazipour 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' 1-1 E. Mahrooghi · A. Razzaghpour
  4. 61' A. Mortazavi
  5. 68' A. Hosseinifar A. Jeddi
  6. 68' A. Jalaleddin E. Pahlevan
  7. 74' A. Bagheri Y. Mazraeh
  8. 77' A. Islami A. Mortazavi
  9. 80' M. Kazemi S. Moridi
  10. 80' A. Abolfazlzadeh G. Blanco
  11. 89' A. Muawi S. Ansari
  12. 89' M. Keshavarzi E. Mahrooghi
  13. 90'+1 D. Noushi Soufiani
  14. 90'+3 M. Mohammadi P. Mokhtari
  15. FT1-1

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 20D. Noushi Soufiani
  2. 4A. Ghaderi
  3. 3E. Ghahremani
  4. 23A. Jeddi ▼ 68'
  5. 6N. Mohammadi
  6. 14P. Mokhtari ▼ 90'
  7. 88H. Shoushtari
  8. 19P. Ghazipour
  9. 10E. Pahlevan ▼ 68'
  10. 70O. Latifi
  11. 71A. Mortazavi ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 1P. Jafari
  2. 2A. Hosseinifar ▲ 68'
  3. 7M. Mohammadi ▲ 90'
  4. 9D. Zajmovic
  5. 17A. Jalaleddin ▲ 68'
  6. H. Baghban
  7. 24B. Teymourian
  8. 30A. Islami ▲ 77'
  9. 35H. Elyasi
  10. 57S. Taherkhani
  11. 69S. Mosleh
Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 81H. Lak
  2. 2A. Razzaghpour
  3. 6A. Nemati
  4. 24M. Ghoreishi
  5. 9E. Mahrooghi ▼ 89'
  6. 10S. Moridi ▼ 80'
  7. 3S. Ansari ▼ 89'
  8. 8S. Asadbeigi
  9. 17A. M. Sarabadani
  10. 20Y. Mazraeh ▼ 74'
  11. 19G. Blanco ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 68M. Forouzan
  2. 5A. Saedi
  3. 14M. Abbasi
  4. 18A. Muawi ▲ 89'
  5. 23A. Amirkhani
  6. 26M. Kazemi ▲ 80'
  7. 29A. Bagheri ▲ 74'
  8. 30A. Akbarzadeh
  9. 70A. Abolfazlzadeh ▲ 80'
  10. 77M. Keshavarzi ▲ 89'
  11. 83A. Moradi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
12Ghi được21
19Thủng lưới16
0.57Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu