Foolad FC vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 4, ZOB Ahan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
- Sân vận động
- Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
- Phong độ
- DWDLW Foolad FC
- LDDWL ZOB Ahan
- HT0-0
- 58' M. Coulibaly 1-0
- 67' ▲ M. Azarbad ▼ M. Mohammadi
- 67' ▲ A. Shariatzadeh ▼ F. Yousefi
- 67' ▲ A. Sarshogh ▼ G. Chabradze
- 69' ▲ Ibrahim Hesar ▼ Luciano Chimba
- 69' ▲ M. Alinejad ▼ M. Askari
- 76' ▲ M. Masoumi ▼ K. Kamyabinia
- 82' ▲ S. Moridi ▼ Lucas Cândido
- 82' ▲ O. Latifi ▼ D. Iri
- 90'+2 ▲ M. Ghobeishavi ▼ E. Pahlevan
- 90'+2 ▲ A. Shojaei ▼ S. Ansari
- FT1-0
Đội hình
- 25C. Knett
- 50V. Heydarieh
- 5M. Coulibaly
- 20M. Najarian
- 14S. Tavakoli
- 2H. Bouhamdan
- 39E. Pahlevan ▼ 90'
- 15Lucas Cândido ▼ 82'
- 45M. Askari ▼ 69'
- 92Luciano Chimba ▼ 69'
- 3S. Ansari ▼ 90'
Dự bị 5
- 21Ibrahim Hesar ▲ 69'
- 9M. Alinejad ▲ 69'
- 10S. Moridi ▲ 82'
- 11M. Ghobeishavi ▲ 90'
- 23A. Shojaei ▲ 90'
- 68M. Forouzan
- 40F. Gerami
- 35G. Chabradze ▼ 67'
- 4M. Ghoreishi
- 2A. Jeddi
- 15D. Iri ▼ 82'
- 11K. Kamyabinia ▼ 76'
- 88F. Yousefi ▼ 67'
- 80M. Eslami
- 43M. Aliyari
- 7M. Mohammadi ▼ 67'
Dự bị 5
- 32M. Azarbad ▲ 67'
- 17A. Shariatzadeh ▲ 67'
- 28A. Sarshogh ▲ 67'
- 66M. Masoumi ▲ 76'
- 70O. Latifi ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
31Trận đấu32
20Ghi được34
41Thủng lưới31
0.65Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai20