Foolad FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Foolad FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 3, hòa 4, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 18' F. Gerami
  2. 35' F. Yousefi
  3. HT0-0
  4. 46' O. Latifi S. Khaghani
  5. 52' A. Neshatjoo A. Akbarzadeh
  6. 56' K. Kamyabinia M. Mamizadeh
  7. 57' K. Kamyabinia
  8. 66' G. Chabradze
  9. 73' A. Aarabi M. Mohammadi
  10. 74' M. Soleimani S. Ansari
  11. 76' H. Shoushtari F. Yousefi
  12. 76' M. Tabrizi M. Azarbad
  13. 85' E. Pahlevan 1-0
  14. 86' P. Mokhtari R. Soleimanzadeh
  15. 88' M. Abbasi S. Asadbeigi
  16. 88' S. Moridi Luciano Chimba
  17. 90'+6 Yellow Card
  18. 90'+7 U. Yusupov
  19. FT1-0

Đội hình

Foolad FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1U. Yusupov
  2. 5M. Coulibaly
  3. 2M. Najarian
  4. 6A. Nemati
  5. 9E. Pahlevan
  6. 79S. Asadbeigi ▼ 88'
  7. 17A. Sarabadani
  8. 30A. Akbarzadeh ▼ 52'
  9. 29Luciano Chimba ▼ 88'
  10. 3S. Ansari ▼ 74'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 33A. Neshatjoo ▲ 52'
  2. 27A. Aarabi ▲ 73'
  3. 11M. Soleimani ▲ 74'
  4. 14M. Abbasi ▲ 88'
  5. 10S. Moridi ▲ 88'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 40F. Gerami
  3. 5R. Soleimanzadeh ▼ 86'
  4. 35G. Chabradze
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 2A. Jeddi
  7. 23M. Azarbad ▼ 76'
  8. 79S. Khaghani ▼ 46'
  9. 6F. Yousefi ▼ 76'
  10. 7M. Aliyari
  11. 9M. Mamizadeh ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 70O. Latifi ▲ 46'
  2. 11K. Kamyabinia ▲ 56'
  3. 88H. Shoushtari ▲ 76'
  4. 10M. Tabrizi ▲ 76'
  5. 14P. Mokhtari ▲ 86'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
39Ghi được33
34Thủng lưới29
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu