Malavan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Persepolis FC

Malavan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-0 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Phong độ
WLLLW Malavan
WLWDW Persepolis FC
  1. 11' M. Mohammadi11m 1-0
  2. 38' M. Pouraliganji H. Kanaani
  3. 45'+1 A. Afsordeh S. Karimi
  4. HT1-0
  5. 46' G. Sabet Imani A. Habibi
  6. 46' M. Sarlak M. Bakic
  7. 46' M. Khodabandelou S. Rafiei
  8. 61' A. Kazemian O. Urunov
  9. 64' J. Salmani M. Alinejad
  10. 64' G. Eslamikhah F. Jafari
  11. 75' F. Moamelehgari M. Mohammadi
  12. 76' A. Ramezani M. Fakhrian
  13. FT1-0

Đội hình

Malavan HLV: Maziar Zare
  1. 98F. Tayebipour
  2. 20M. Papi
  3. 24D. Eiri
  4. 5S. Karimi ▼ 45'
  5. 77A. Safarzadeh
  6. 47M. Fakhrian ▼ 76'
  7. 88F. Jafari ▼ 64'
  8. 90H. Sadeghi
  9. 21A. Habibi ▼ 46'
  10. 13M. Alinejad ▼ 64'
  11. 70M. Mohammadi ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 12A. Sedaghat
  2. 26M. Zahmatkesh
  3. 4A. Afsordeh ▲ 45'
  4. 27J. Salmani ▲ 64'
  5. 28A. Karimi
  6. 10G. Eslamikhah ▲ 64'
  7. 8G. Sabet Imani ▲ 46'
  8. 23P. Movaghari
  9. 30M. Beheshti
  10. 19S. Yahyazadeh
  11. 99A. Ramezani ▲ 76'
Persepolis FC HLV: Vahid Hashemian
  1. 1P. Niazmand
  2. 33D. Gera
  3. 5H. Abarghouei
  4. 6H. Kanaani ▼ 38'
  5. 4M. Mohammadi ▼ 75'
  6. 88M. Bakic ▼ 46'
  7. 7S. Rafiei ▼ 46'
  8. 34A. Mahmoudi
  9. 19I. Sergeev
  10. 9A. Alipour
  11. 70O. Urunov ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 8M. Pouraliganji ▲ 38'
  2. 10M. Sarlak ▲ 46'
  3. 14A. Enayatzadeh
  4. 18Babaei Yekta Abolfazl
  5. 3Y. Barajeh
  6. 20F. Moamelehgari ▲ 75'
  7. 22A. Rafiei
  8. 45Saeed Sadeghi
  9. 69A. Kazemian ▲ 61'
  10. 76S. Sahraei
  11. 77M. Khodabandelou ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu24
13Ghi được24
15Thủng lưới21
0.65Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu