Persepolis FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Malavan

Persepolis FC vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 2-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 6, hòa 2, Malavan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
WLLLW Malavan
  1. 16' A. Alipour 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Ghandipour A. Ramezani
  4. 46' A. Safarzadeh S. Touranian
  5. 64' Y. Barajeh F. Ahmadzadeh
  6. 67' S. Dursun 2-0
  7. 72' H. Sadeghi G. Eslamikhah
  8. 72' J. Salmani O. Noorafkan
  9. 76' H. Sadeghi
  10. 78' F. Faraji A. El Amloud
  11. 78' I. Alekasir A. Alipour
  12. 78' O. Urunov O. Alishah
  13. 79' M. Abdi R. Jafari
  14. 88' Yellow Card
  15. 89' A. Enayatzadeh M. Khodabandelou
  16. FT2-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: İ. Kartal
  1. 1A. Guendouz
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 6H. Kanani
  4. 4M. Mohammadi
  5. 20A. El Amloud ▼ 78'
  6. 7S. Rafiei
  7. 11F. Ahmadzadeh ▼ 64'
  8. 77M. Khodabandelou ▼ 89'
  9. 2O. Alishah ▼ 78'
  10. 91S. Dursun
  11. 9A. Alipour ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 37Y. Barajeh ▲ 64'
  2. 3F. Faraji ▲ 78'
  3. 10I. Alekasir ▲ 78'
  4. 70O. Urunov ▲ 78'
  5. 14A. Enayatzadeh ▲ 89'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 12A. Sedaghat
  2. 91S. Fallah
  3. 2S. Touranian ▼ 46'
  4. 24D. Iri
  5. 4A. Afsordeh
  6. 56A. Ramezani ▼ 46'
  7. 6O. Noorafkan ▼ 72'
  8. 88G. Eslamikhah ▼ 72'
  9. 28N. Entezari
  10. 86F. Jafari
  11. 11R. Jafari ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 17R. Ghandipour ▲ 46'
  2. 77A. Safarzadeh ▲ 46'
  3. 90H. Sadeghi ▲ 72'
  4. 27J. Salmani ▲ 72'
  5. 99M. Abdi ▲ 79'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu35
53Ghi được37
34Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu