Persepolis FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Malavan

Persepolis FC vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 6, hòa 2, Malavan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
WLLLW Malavan
  1. HT0-0
  2. 49' I. Alekasir 1-0
  3. 58' M. Sarlak M. Ahmadi
  4. 58' M. Omri H. Sadeghi
  5. 70' M. Khodabandelou S. Rafiei
  6. 73' M. Bordbar P. Pourali
  7. 77' S. Sadeghi M. Torabi
  8. 77' V. Amiri I. Alekasir
  9. 83' A. Nemati O. Urunov
  10. 83' S. Asadbeigi O. Alishah
  11. 90'+2 M. Sadeghi R. Jafari
  12. FT1-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Osmar Loss
  1. 22A. Rafiei
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 33Abdelkarim Hassan
  4. 6H. Kanani
  5. 11D. Esmaeilifar
  6. 7S. Rafiei ▼ 70'
  7. 5M. Rigi
  8. 9M. Torabi ▼ 77'
  9. 70O. Urunov ▼ 83'
  10. 2O. Alishah ▼ 83'
  11. 72I. Alekasir ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 27M. Khodabandelou ▲ 70'
  2. 21S. Sadeghi ▲ 77'
  3. 19V. Amiri ▲ 77'
  4. 4A. Nemati ▲ 83'
  5. 88S. Asadbeigi ▲ 83'
Malavan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 19P. Ghazipour
  5. 20M. Eydi
  6. 22P. Pourali ▼ 73'
  7. 90H. Sadeghi ▼ 58'
  8. 88M. Ahmadi ▼ 58'
  9. 11R. Jafari ▼ 90'
  10. 99M. Soleimani Asl
  11. 77A. Safarzadeh

Dự bị 4

  1. 66M. Sarlak ▲ 58'
  2. 80M. Omri ▲ 58'
  3. 16M. Bordbar ▲ 73'
  4. 35M. Sadeghi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

38Trận đấu33
57Ghi được34
27Thủng lưới28
1.5Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn7
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu