Persepolis FC
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Malavan

Persepolis FC vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 3-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 6, hòa 2, Malavan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 25
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
B. Heydari
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
WLLLW Malavan
  1. 22' M. Naeijpour S. Karimi
  2. 36' M. Torabi 1-0
  3. 40' S. Sadeghi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Asadbeigi M. Omri
  6. 46' M. Jahani P. Ghazipour
  7. 46' M. Shabanloo M. Motlaghzadeh
  8. 56' M. Alafi P. Movaghari
  9. 78' O. Alishah S. Rafiei
  10. 78' Leandro Pereira M. Abdi
  11. 79' M. Enbesati S. Bazgir
  12. 82' Leandro Pereira 3-0
  13. 87' I. Alekasir S. Sadeghi
  14. 89' S. Nemati M. Torabi
  15. FT3-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 7S. Rafiei ▼ 78'
  4. 21S. Sadeghi ▼ 87'
  5. 19V. Amiri
  6. 9M. Torabi ▼ 89'
  7. 10M. Sarlak
  8. 6Ali Nemati
  9. 80M. Omri ▼ 46'
  10. 5D. Esmaeilifar
  11. 16M. Abdi ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 18S. Asadbeigi ▲ 46'
  2. 2O. Alishah ▲ 78'
  3. 91Leandro Pereira ▲ 78'
  4. 72I. Alekasir ▲ 87'
  5. 88S. Nemati ▲ 89'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 12I. Sadeghi
  2. 4A. Khoshkafa
  3. 19P. Ghazipour ▼ 46'
  4. 20M. Eydi
  5. 5S. Karimi ▼ 22'
  6. 66M. Motlaghzadeh ▼ 46'
  7. 88M. Ahmadi
  8. 23P. Movaghari ▼ 56'
  9. 21A. Yahyazadeh
  10. 7S. Bazgir ▼ 79'
  11. 37S. Fadakar

Dự bị 5

  1. 55M. Naeijpour ▲ 22'
  2. 27M. Jahani ▲ 46'
  3. 10M. Shabanloo ▲ 46'
  4. 18M. Alafi ▲ 56'
  5. 8M. Enbesati ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
59Ghi được24
20Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận0.75
19Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu