Malavan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

Malavan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-2 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Phong độ
WLLLW Malavan
WLWDW Persepolis FC
  1. 29' O. Urunov
  2. HT0-0
  3. 59' A. Alipour I. Alekasir
  4. 59' G. Eslamikhah 1-0
  5. 64' 1-1 S. Rafiei
  6. 72' S. Sadeghi F. Ahmadzadeh
  7. 74' 1-2 F. Faraji
  8. 81' R. Mirzaei S. Touranian
  9. 81' R. Jafari Saeed Karimi
  10. 87' G. Eslamikhah
  11. 88' M. Pouraliganji S. Rafiei
  12. 88' Y. Salmani O. Urunov
  13. 90'+3 R. Mirzaei
  14. 90'+7 N. Entezari
  15. 90'+9 M. Khodabandelou
  16. FT1-2

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 14M. Bagheri
  3. 5Saeed Karimi ▼ 81'
  4. 2S. Touranian ▼ 81'
  5. 20M. Rezaei
  6. 6O. Noorafkan
  7. 88G. Eslamikhah
  8. 28N. Entezari
  9. 10M. Omri
  10. 77A. Safarzadeh
  11. 17R. Ghandipour

Dự bị 2

  1. 8R. Mirzaei ▲ 81'
  2. 11R. Jafari ▲ 81'
Persepolis FC HLV: Juan Garrido
  1. 1A. Guendouz
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 6H. Kanani
  4. 3F. Faraji
  5. 7S. Rafiei ▼ 88'
  6. 5M. Rigi
  7. 19V. Amiri
  8. 11F. Ahmadzadeh ▼ 72'
  9. 70O. Urunov ▼ 88'
  10. 77M. Khodabandelou
  11. 10I. Alekasir ▼ 59'

Dự bị 4

  1. 9A. Alipour ▲ 59'
  2. 21S. Sadeghi ▲ 72'
  3. 8M. Pouraliganji ▲ 88'
  4. 80Y. Salmani ▲ 88'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
37Ghi được53
36Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu