Persepolis FC vs Malavan
Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 0-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 6, hòa 2, Malavan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
- Sân vận động
- Azadi Stadium, Tehran
- Phong độ
- WLWDW Persepolis FC
- WLLLW Malavan
- 18' S. Touranian
- 39' T. Bifouma
- HT0-0
- 49' ▲ A. Ramezani ▼ I. Alkasir
- 64' ▲ J. Salmani ▼ S. Touranian
- 64' ▲ M. Beheshti ▼ G. Sabet Imani
- 69' ▲ M. Mohammadi ▼ S. Sahraei
- 79' ▲ S. Khadempour ▼ A. Habibi
- 79' ▲ G. Eslamikhah ▼ H. Sadeghi
- 82' ▲ A. Kazemian ▼ T. Bifouma
- 82' ▲ Y. Salmani ▼ M. Khodabandelou
- 84' G. Eslamikhah
- 86' D. Eiri
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Niazmand
- 76S. Sahraei ▼ 69'
- 8M. Pouraliganji
- 55H. Abarghouei
- 11F. Ahmadzadeh
- 77M. Khodabandelou ▼ 82'
- 88M. Bakic
- 7S. Rafiei
- 2O. Alishah
- 9A. Alipour
- 23T. Bifouma ▼ 82'
Dự bị 9
- 4M. Mohammadi ▲ 69'
- 14A. Enayatzadeh
- 17M. Fakhrian
- 18Babaei Yekta Abolfazl
- 22A. Rafiei
- 37Y. Barajeh
- 44A. Homaeifard
- 69A. Kazemian ▲ 82'
- 80Y. Salmani ▲ 82'
- 98F. Tayebipour
- 2S. Touranian ▼ 64'
- 24D. Eiri
- 5S. Karimi
- 77A. Safarzadeh
- 8G. Sabet Imani ▼ 64'
- 90H. Sadeghi ▼ 79'
- 20M. Papi
- 21A. Habibi ▼ 79'
- 13M. Alinejad
- 72I. Alkasir ▼ 49'
Dự bị 11
- 4A. Afsordeh
- 6S. Khadempour ▲ 79'
- 10G. Eslamikhah ▲ 79'
- 12A. Sedaghat
- 16Y. Akbarpour
- 19S. Yahyazadeh
- 26M. Zahmatkesh
- 27J. Salmani ▲ 64'
- 28A. Karami
- 30M. Beheshti ▲ 64'
- 99A. Ramezani ▲ 49'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu20
24Ghi được13
21Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận0.65
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai9