Paykan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal F.C.

Paykan vs Esteghlal F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-0 Esteghlal F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Esteghlal F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
Phong độ
WDLWL Paykan
WDDDW Esteghlal F.C.
  1. 11' M. Ahmadi R. Cheshmi
  2. 29' F. Bagheri
  3. 42' M. Najafi
  4. 45'+2 M. R. Azadi
  5. HT0-0
  6. 50' I. Karami F. Bagheri
  7. 61' D. Nazon
  8. 61' S. Saharkhizan M. R. Azadi
  9. 67' A. Sadeghi
  10. 71' A. Azadmanesh · F. Amiri 1-0
  11. 74' F. Gerami
  12. 75' H. Goudarzi A. Jalali
  13. 75' E. Gholizadeh A. Koushki
  14. 81' H. Ahmadi A. Sadeghi
  15. 83' B. Salami M. Najafi
  16. 83' E. Jamshidi A. Aarabi
  17. 88' A. Abbasi
  18. 90' S. Saharkhizan
  19. 90'+2 F. Emamali
  20. FT1-0

Đội hình

Paykan
  1. 13A. Abbasi
  2. 40F. Gerami
  3. 14S. Tavakoli
  4. 18A. Madadizadeh
  5. 73A. Azadmanesh
  6. 8M. Najafi ▼ 83'
  7. 25F. Bagheri ▼ 50'
  8. 11F. Amiri
  9. A. Aarabi ▼ 83'
  10. 9F. Emamali
  11. 80A. Sadeghi ▼ 81'

Dự bị 10

  1. E. Hadian
  2. 2A. H. Gholami
  3. 4B. Salami ▲ 83'
  4. 10S. Jafari
  5. 22E. Esfandiari
  6. 23M. Azarpad
  7. 27M. Ali Faramarzi
  8. 70I. Karami ▲ 50'
  9. 77E. Jamshidi ▲ 83'
  10. 83H. Ahmadi ▲ 81'
Esteghlal F.C. HLV: Ricardo Sa Pinto
  1. 76H. Farabbasi
  2. 2S. Hardani
  3. 5R. Ashurmatov
  4. 19S. Fallah
  5. 33A. Jalali ▼ 75'
  6. 4R. Cheshmi ▼ 11'
  7. 8A. Razzaghinia
  8. 70J. Asani
  9. 17Munir El Haddadi
  10. 20A. Koushki ▼ 75'
  11. 7M. R. Azadi ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 3A. Sohrabian
  2. 9D. Nazon ▲ 61'
  3. 11S. Saharkhizan ▲ 61'
  4. 15A. Zamani
  5. 23A. Aghasi
  6. 27H. Goudarzi ▲ 75'
  7. 55A. Gholami
  8. 60S. Hosseinifar
  9. 80M. Eslami
  10. 87E. Gholizadeh ▲ 75'
  11. 88M. Ahmadi ▲ 11'

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu29
15Ghi được36
21Thủng lưới30
0.65Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn10
5Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu