Paykan vs Esteghlal F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-2 Esteghlal F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Esteghlal F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- DDDWW Esteghlal F.C.
- 21' 0-1 M. Mohammadi
- 22' 0-2 M. Mohammadi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Sadeghi ▼ F. Esmaeili
- 46' ▲ A. Hashemi ▼ D. Jahanbakhsh
- 57' ▲ I. Sadeghi ▼ M. Fallah
- 63' ▲ J. Salmani ▼ J. Masharipov
- 73' ▲ A. Sadeghi ▼ M. Mohammadi
- 75' ▲ E. Salehi ▼ H. Pakdel
- 85' ▲ M. Abbasian ▼ S. Nariman Jahan
- 90'+1 ▲ M. Fakhreddini ▼ S. Hardani
- 90'+1 ▲ A. Ramezani ▼ G. Blanco Leschuk
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Dinarvand
- 33M. Sattari
- 21A. Sedghi
- 2D. Jahanbakhsh ▼ 46'
- 40M. Azhir
- 18F. Esmaeili ▼ 46'
- 78M. Dehghan
- 20A. Ghorbani
- 7S. Nariman Jahan ▼ 85'
- 14H. Pakdel ▼ 75'
- 80M. Fallah ▼ 57'
Dự bị 5
- 15A. Sadeghi ▲ 73'
- 72A. Hashemi ▲ 46'
- 77I. Sadeghi ▲ 57'
- 9E. Salehi ▲ 75'
- 75M. Abbasian ▲ 85'
- 1H. Hosseini
- 55Raphael Silva
- 33A. Jalali
- 2S. Hardani ▼ 90'
- 14M. Niknafs
- 4R. Cheshmi
- 88A. Rezavand
- 26O. Hamedifar
- 19G. Blanco Leschuk ▼ 90'
- 77J. Masharipov ▼ 63'
- 7M. Mohammadi ▼ 73'
Dự bị 4
- 17J. Salmani ▲ 63'
- 99A. Sadeghi ▲ 73'
- 34M. Fakhreddini ▲ 90'
- 23A. Ramezani ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
32Trận đấu31
27Ghi được40
39Thủng lưới17
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai24