Esteghlal F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Esteghlal F.C. vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
M. Bonyadifar
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
WDLWL Paykan
  1. HT0-0
  2. 60' A. Ramezani M. Azadeh
  3. 61' S. Temirov S. Hosseini
  4. 67' S. Mehri R. Cheshmi
  5. 67' S. Shahbazzadeh A. Jalali
  6. 67' J. Salmani P. Babaei
  7. 71' M. Bolboli M. Lotfi
  8. 78' M. Niknafs A. Rezavand
  9. 83' A. Azizi M. Haghdoust
  10. 84' A. Motahari M. Ghaedi
  11. FT0-0

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: Sá Pinto
  1. 1H. Hosseini
  2. 55Raphael Silva
  3. 4R. Cheshmi ▼ 67'
  4. 5A. Gholami
  5. 33A. Jalali ▼ 67'
  6. 9M. Mehdipour
  7. 88A. Rezavand ▼ 78'
  8. 11K. Yamga
  9. 20M. Ghaedi ▼ 84'
  10. 18P. Babaei ▼ 67'
  11. 77M. Mohebi

Dự bị 5

  1. 8S. Mehri ▲ 67'
  2. 10S. Shahbazzadeh ▲ 67'
  3. 17J. Salmani ▲ 67'
  4. 14M. Niknafs ▲ 78'
  5. 72A. Motahari ▲ 84'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21M. Naseri
  2. 5B. Norouzifard
  3. 30A. Taher
  4. 8G. Sabet Imani
  5. 14M. Bagheri
  6. 4S. Fallah
  7. 66M. Azadeh ▼ 60'
  8. 74M. Haghdoust ▼ 83'
  9. 2D. Jahanbakhsh
  10. 10S. Hosseini ▼ 61'
  11. 79M. Lotfi ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 19A. Ramezani ▲ 60'
  2. 70S. Temirov ▲ 61'
  3. 11M. Bolboli ▲ 71'
  4. 88A. Azizi ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
63Ghi được15
25Thủng lưới31
1.75Bàn thắng mỗi trận0.45
17Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn5
46Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu