Esteghlal F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paykan

Esteghlal F.C. vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 2-2 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
Sân vận động
Azadi Stadium, Tehran
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
WDLWL Paykan
  1. 2' K. Taheri
  2. 23' 0-1 K. Taheri · M. Azarpad
  3. 24' M. Bagheri
  4. 26' M. Bagheri
  5. 30' M. Bagheri A. Sadeghi
  6. 39' A. Aghasi
  7. 45'+5 J. Asani
  8. 45' J. Asani 1-1
  9. HT1-1
  10. 46' M. Ali Faramarzi S. Jafari
  11. 48' 1-2 K. Taheri
  12. 50' M. R. Azadi A. Aghasi
  13. 58' N. Entezari
  14. 68' A. Razzaghinia Munir El Haddadi
  15. 68' S. Saharkhizan D. Nazon
  16. 68' H. Goudarzi A. Zoleikhaei
  17. 71' A. Gohari
  18. 79' A. Adan
  19. 80' J. Asani11m 2-2
  20. 84' E. Jamshidi M. Azarpad
  21. 84' O. Fahmi Maleki F. Emamali
  22. FT2-2

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: Ricardo Manuel Andrade e Silva Sá Pinto
  1. 76H. Farabbasi
  2. 2S. Hardani
  3. 4R. Cheshmi
  4. 23A. Aghasi ▼ 50'
  5. 72A. Zoleikhaei ▼ 68'
  6. 88M. Ahmadi
  7. 22D. Ndong
  8. 17Munir El Haddadi ▼ 68'
  9. 70J. Asani
  10. 20A. Koushki
  11. 9D. Nazon ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 1A. Adan
  2. 7M. R. Azadi ▲ 50'
  3. 8A. Razzaghinia ▲ 68'
  4. 11S. Saharkhizan ▲ 68'
  5. 12M. Djenepo
  6. 15A. Zamani
  7. 19S. Fallah
  8. 27H. Goudarzi ▲ 68'
  9. 60S. Hosseinifar
  10. 80M. Eslami
  11. 87E. Gholizadeh
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 34A. Gohari
  2. 14S. Tavakoli
  3. 5M. Bagheri
  4. 12M. Teymouri
  5. 11F. Amiri
  6. 23M. Azarpad ▼ 84'
  7. 10S. Jafari ▼ 46'
  8. 28N. Entezari
  9. 80A. Sadeghi ▼ 30'
  10. 9F. Emamali ▼ 84'
  11. 90K. Taheri

Dự bị 11

  1. 6M. Bagheri ▲ 30'
  2. 8M. Najafi
  3. 13A. Abbasi
  4. 16A. Alimoradi
  5. 22E. Esfandiari
  6. 18A. Madadizadeh
  7. 27M. Ali Faramarzi ▲ 46'
  8. 32S. Hardani
  9. 70I. Karami
  10. 77E. Jamshidi ▲ 84'
  11. 81O. Fahmi Maleki ▲ 84'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu23
36Ghi được15
30Thủng lưới21
1.24Bàn thắng mỗi trận0.65
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu