Paykan vs Esteghlal F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-2 Esteghlal F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 1, hòa 3, Esteghlal F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Trọng tài
- B. Heydari
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- WDDDW Esteghlal F.C.
- 11' 0-1 M. Ghaedi
- HT0-1
- 64' ▲ O. Hamedifar ▼ A. Motahari
- 65' ▲ Saleh Hardani ▼ Raphael Silva
- 75' ▲ M. Azadeh ▼ M. Bagheri
- 75' ▲ M. Limouchi ▼ A. Ramezani
- 84' 0-2 Saleh Hardani
- 86' ▲ A. Zarei ▼ S. Hosseini
- 86' ▲ M. Bolboli ▼ M. Lotfi
- 89' ▲ R. Mirzaei ▼ M. Ghaedi
- 89' ▲ A. Ramezani ▼ S. Mehri
- 89' ▲ M. Niknafs ▼ M. Mohebi
- FT0-2
Đội hình
- 36M. Mazaheri
- 16M. Badragheh
- 5B. Norouzifard
- 19A. Ramezani ▼ 75'
- 30A. Taher
- 70S. Temirov
- 8G. Sabet Imani
- 26M. Kazemi
- 14M. Bagheri ▼ 75'
- 10S. Hosseini ▼ 86'
- 79M. Lotfi ▼ 86'
Dự bị 4
- 66M. Azadeh ▲ 75'
- 23M. Limouchi ▲ 75'
- 39A. Zarei ▲ 86'
- 11M. Bolboli ▲ 86'
- 1H. Hosseini
- 55Raphael Silva ▼ 65'
- 4R. Cheshmi
- 5A. Gholami
- 88A. Rezavand
- 11K. Yamga
- 8S. Mehri ▼ 89'
- 20M. Ghaedi ▼ 89'
- 72A. Motahari ▼ 64'
- 17J. Salmani
- 77M. Mohebi ▼ 89'
Dự bị 5
- 26O. Hamedifar ▲ 64'
- 2Saleh Hardani ▲ 65'
- 19R. Mirzaei ▲ 89'
- 23A. Ramezani ▲ 89'
- 14M. Niknafs ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
15Ghi được63
31Thủng lưới25
0.45Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới17
5Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai46