Esteghlal F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Esteghlal F.C. vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 2-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
DDDWW Esteghlal F.C.
WDLWL Paykan
  1. 42' I. Akbari A. Taher
  2. HT0-0
  3. 46' O. Hamedifar M. Niknafs
  4. 46' P. Babaei Mehrdad Mohammadi
  5. 61' A. Sohrabian 1-0
  6. 72' P. Babaei 2-0
  7. 73' G. Blanco Leschuk A. Ramezani
  8. 73' A. Shahim H. Pakdel
  9. 73' E. Salehi S. Nariman Jahan
  10. 89' S. Mehri M. Mehdipour
  11. 90'+3 S. Touranian J. Salmani
  12. 90'+4 M. Bayrami A. Ranjbar
  13. 90'+5 2-1 A. Shahim
  14. FT2-1

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: J. Nekounam
  1. 1H. Hosseini
  2. 5A. Sohrabian
  3. 17J. Salmani ▼ 90'
  4. 2S. Hardani
  5. 14M. Niknafs ▼ 46'
  6. 4R. Cheshmi
  7. 9M. Mehdipour ▼ 89'
  8. 88A. Rezavand
  9. 11K. Yamga
  10. 23A. Ramezani ▼ 73'
  11. 7Mehrdad Mohammadi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 26O. Hamedifar ▲ 46'
  2. 10P. Babaei ▲ 46'
  3. 19G. Blanco Leschuk ▲ 73'
  4. 8S. Mehri ▲ 89'
  5. 30S. Touranian ▲ 90'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri
  2. 21A. Sedghi
  3. 30A. Taher ▼ 42'
  4. 23A. Ranjbar ▼ 90'
  5. 8G. Sabet Imani
  6. 10M. Bagheri
  7. 66M. Azadeh
  8. 7S. Nariman Jahan ▼ 73'
  9. 14H. Pakdel ▼ 73'
  10. 74M. Haghdoust
  11. 80M. Fallah

Dự bị 4

  1. 4I. Akbari ▲ 42'
  2. 48A. Shahim ▲ 73'
  3. 9E. Salehi ▲ 73'
  4. 11M. Bayrami ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu32
40Ghi được27
17Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu