Esteghlal F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Esteghlal F.C. vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal F.C. 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal F.C. thắng 6, hòa 3, Paykan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
WDDDW Esteghlal F.C.
WDLWL Paykan
  1. 41' Raphael
  2. HT0-0
  3. 46' R. Cheshmi R. Gestede
  4. 68' A. Sadeghi A. Hosseinzadeh
  5. 68' S. Khaghani A. Amonov
  6. 73' M. Azadeh M. Ghaseminejad
  7. 74' A. Motahari K. Yamga
  8. 80' M. Fallah A. Ramezani
  9. 80' P. Ranjbari E. Salehi
  10. FT0-0

Đội hình

Esteghlal F.C. HLV: F. Majidi
  1. 1H. Hosseini
  2. 55Raphael Silva
  3. 5A. Gholami
  4. 2Saleh Hardani
  5. 14M. Niknafs
  6. 9M. Mehdipour
  7. 11K. Yamga ▼ 74'
  8. 99A. Hosseinzadeh ▼ 68'
  9. 39R. Gestede ▼ 46'
  10. 30A. Amonov ▼ 68'
  11. 17J. Salmani

Dự bị 4

  1. 6R. Cheshmi ▲ 46'
  2. 29A. Sadeghi ▲ 68'
  3. 79S. Khaghani ▲ 68'
  4. 72A. Motahari ▲ 74'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 22M. Naseri
  2. 27M. Faramarzi
  3. 16M. Badragheh
  4. 2A. Jeddi
  5. 5B. Norouzifard
  6. 19A. Ramezani ▼ 80'
  7. 13M. Ghaseminejad ▼ 73'
  8. 88G. Sabet Imani
  9. 8E. Babaei
  10. 9E. Salehi ▼ 80'
  11. 74M. Haghdoust

Dự bị 3

  1. 66M. Azadeh ▲ 73'
  2. 77M. Fallah ▲ 80'
  3. 39P. Ranjbari ▲ 80'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu31
52Ghi được23
21Thủng lưới28
1.3Bàn thắng mỗi trận0.74
26Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu