Sepahan FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gol Gohar

Sepahan FC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 4, hòa 4, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LLLWD Gol Gohar
  1. 34' 0-1 A. Jafari · E. Majid
  2. HT0-1
  3. 54' A. Haji Eidi
  4. 57' K. Rezaei · E. Hajsafi 1-1
  5. 58' M. Mohebi M. Lotfi
  6. 70' R. Jafari P. Latififar
  7. 70' H. Emadabadi N. Tomasevic
  8. 73' M. Zakipour E. Hajsafi
  9. 79' A. Alizadeh
  10. 87' M. Zakipour
  11. 88' R. Asadi P. Shahrabadi
  12. 90'+1 O. Noorafkan K. Rezaei
  13. FT1-1

Đội hình

Sepahan FC HLV: Moharram Navidkia
  1. 21H. Hosseini
  2. 14A. Yousefi
  3. 58M. Daneshgar
  4. 55M. Hazbavi
  5. 28E. Hajsafi ▼ 73'
  6. 10R. Alves
  7. 6A. Haji Eidi
  8. 23I. Sanchez
  9. 9K. Rezaei ▼ 90'
  10. 20M. Aliyari
  11. 79M. Lotfi ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 2H. Mohammadi
  2. M. Limouchi
  3. 12A. Kamali
  4. 18M. Zakipour ▲ 73'
  5. 19O. Noorafkan ▲ 90'
  6. 30G. Gvelesiani
  7. 33A. Maghsoudi
  8. 66V. Khanonov
  9. 95M. Amini
  10. M. Mohebi ▲ 58'
Gol Gohar
  1. 1F. Garousian
  2. 20E. Majid
  3. 5S. Yazdani
  4. 4A. Alizadeh
  5. 3A. Jafari
  6. 99P. Latififar ▼ 70'
  7. 22P. Pourali
  8. 21P. Shahrabadi ▼ 88'
  9. 76A. Shabani
  10. 10M. Tikdari
  11. 17N. Tomasevic ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 8A. Ashouri
  2. 11R. Jafari ▲ 70'
  3. 18A. Ehsanifar
  4. 25Marcao
  5. 27A. Khammar
  6. 33R. Asadi ▲ 88'
  7. 44H. Emadabadi ▲ 70'
  8. 45M. Obounet
  9. 64B. Alipour
  10. 70A. Sheikholeslami
  11. 88S. Nemati

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
33Ghi được24
22Thủng lưới24
1.14Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu