Gol Gohar
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sepahan FC

Gol Gohar vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-2 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 4, Sepahan FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Trọng tài
M. Mansourian
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
LLWDW Sepahan FC
  1. 43' 0-1 M. Zakipour
  2. HT0-1
  3. 46' A. Ghaseminejad M. Tabrizi
  4. 46' Kiros M. Khodabandelou
  5. 52' 0-2 M. Zakipour
  6. 62' A. Aashouri A. Pourali
  7. 62' Renatophản lưới 1-2
  8. 66' O. Noorafkan M. Zakipour
  9. 69' Nilson Júnior E. Kamsoba
  10. 81' F. Ahmadzadeh M. Hosseini
  11. 82' M. Alinejad Y. Salmani
  12. 84' B. Barzay M. Tikdarinejad
  13. 86' A. Alizadeh 2-2
  14. 90'+3 Wescley A. Aashouri
  15. FT2-2

Đội hình

Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 6M. Golzari
  3. 69A. Mosleh
  4. 5A. Arta
  5. 53M. Tikdarinejad ▼ 84'
  6. 88A. Pourali ▼ 62'
  7. 4A. Alizadeh
  8. 9R. Shekari
  9. 90E. Bocoum
  10. 78M. Khodabandelou ▼ 46'
  11. 11M. Tabrizi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 89A. Ghaseminejad ▲ 46'
  2. 99Kiros ▲ 46'
  3. 8A. Aashouri ▲ 62'
  4. 7B. Barzay ▲ 84'
  5. 19Wescley ▲ 90'
Sepahan FC HLV: José Morais
  1. 76P. Niazmand
  2. 9R. Rezaeian
  3. 3Renato
  4. 58M. Daneshgar
  5. 18M. Zakipour ▼ 66'
  6. 5Manuel Fernandes
  7. 6M. Rigi
  8. 8Y. Salmani ▼ 82'
  9. 7M. Hosseini ▼ 81'
  10. 70S. Moghanlou
  11. 41E. Kamsoba ▼ 69'

Dự bị 4

  1. 19O. Noorafkan ▲ 66'
  2. 91Nilson Júnior ▲ 69'
  3. 10F. Ahmadzadeh ▲ 81'
  4. 81M. Alinejad ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
45Ghi được63
39Thủng lưới34
1.32Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu