Gol Gohar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sepahan FC

Gol Gohar vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 1-1 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 4, Sepahan FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
LLWDW Sepahan FC
  1. 2' A. Alizadeh 1-0
  2. 16' M. Mohazabieh
  3. 20' E. Majid
  4. 33' P. Shahrabadi
  5. 45'+1 P. Babaei
  6. HT1-0
  7. 46' A. Zendehrooh P. Babaei
  8. 53' B. Dabo
  9. 61' R. Asadi B. Dabo
  10. 61' M. Mohebi R. Shekari
  11. 64' E. Bocoum P. Shahrabadi
  12. 83' H. Mohammadi
  13. 84' M. Kazemayni M. Tikdarinejad
  14. 84' A. Jafari A. Razzaghpour
  15. 85' E. Bocoum
  16. 86' 1-1 R. Asadi
  17. 90'+6 E. Bocoum
  18. 90'+6 E. Bocoum
  19. FT1-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 74A. Akvan
  3. 2A. Razzaghpour ▼ 84'
  4. 10M. Tikdarinejad ▼ 84'
  5. 20M. Eydi
  6. 5O. Ndong
  7. 22M. Zare
  8. 4A. Alizadeh
  9. 88A. Razzaghinia
  10. 77P. Babaei ▼ 46'
  11. 21P. Shahrabadi ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 60A. Zendehrooh ▲ 46'
  2. 90E. Bocoum ▲ 64'
  3. 17M. Kazemayni ▲ 84'
  4. 14A. Jafari ▲ 84'
Sepahan FC HLV: P. Carteron
  1. 1P. Niazmand
  2. 2H. Mohammadi
  3. 55A. Hazbavi
  4. 14A. Yousefi
  5. 3H. Goudarzi
  6. 15S. Nzonzi
  7. 6B. Dabo ▼ 61'
  8. 10R. Shekari ▼ 61'
  9. 8M. Karimi
  10. 9K. Rezaei
  11. 7M. Limouchi

Dự bị 2

  1. 5R. Asadi ▲ 61'
  2. 23M. Mohebi ▲ 61'

Thống kê

16
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
28Ghi được67
21Thủng lưới34
0.8Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới16
5Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu