Sepahan FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Gol Gohar

Sepahan FC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 4-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 4, hòa 4, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
S. Vafapisheh
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LLLWD Gol Gohar
  1. 9' S. Moghanlou 1-0
  2. 45'+1 F. Ahmadzadeh 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Kiros M. Tabrizi
  5. 46' B. Barzay M. Tikdarinejad
  6. 49' Red Card
  7. 59' A. Aashouri A. Pourali
  8. 59' Y. Shakeri M. Khodabandelou
  9. 66' S. Moghanlou 3-0
  10. 71' Ygor Catatau Manuel Fernandes
  11. 71' A. Jafari A. Mosleh
  12. 77' R. Rezaeian 4-0
  13. 81' 4-1 Kiros
  14. 85' E. Kamsoba F. Ahmadzadeh
  15. 86' J. Alimohammadi M. Karimi
  16. 89' A. Yousefi S. Moghanlou
  17. FT4-1

Đội hình

Sepahan FC HLV: José Morais
  1. 76P. Niazmand
  2. 9R. Rezaeian
  3. 91Nilson Júnior
  4. 58M. Daneshgar
  5. 18M. Zakipour
  6. 5Manuel Fernandes ▼ 71'
  7. 6M. Rigi
  8. 10F. Ahmadzadeh ▼ 85'
  9. 19O. Noorafkan
  10. 21M. Karimi ▼ 86'
  11. 70S. Moghanlou ▼ 89'

Dự bị 4

  1. 11Ygor Catatau ▲ 71'
  2. 41E. Kamsoba ▲ 85'
  3. 17J. Alimohammadi ▲ 86'
  4. 14A. Yousefi ▲ 89'
Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 6M. Golzari
  3. 3A. Sohrabian
  4. 69A. Mosleh ▼ 71'
  5. 53M. Tikdarinejad ▼ 46'
  6. 88A. Pourali ▼ 59'
  7. 89A. Ghaseminejad
  8. 4A. Alizadeh
  9. 78M. Khodabandelou ▼ 59'
  10. 11M. Tabrizi ▼ 46'
  11. 20M. Hosseini

Dự bị 5

  1. 99Kiros ▲ 46'
  2. 7B. Barzay ▲ 46'
  3. 8A. Aashouri ▲ 59'
  4. 10Y. Shakeri ▲ 59'
  5. 14A. Jafari ▲ 71'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
63Ghi được45
34Thủng lưới39
1.62Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu