Gol Gohar
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sepahan FC

Gol Gohar vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 3-1 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 2, hòa 4, Sepahan FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
LLWDW Sepahan FC
  1. 14' A. Alizadeh 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' A. Sarshogh
  4. 47' A. Sarshogh
  5. 52' Roberto Torres 2-0
  6. 59' 2-1 S. Moghanlou11m
  7. 60' E. Gholizadeh A. Ahmadi
  8. 61' A. Koushki A. Aashouri
  9. 73' M. Mamizadeh Roberto Torres
  10. 85' M. te Vrede S. Saharkhizan
  11. 85' E. Bocoum H. Bouhamdan
  12. 88' M. Zahedi 3-1
  13. 90'+3 O. Noorafkan F. Ahmadzadeh
  14. 90'+3 M. Akbari Ranjbar I. Alekasir
  15. 90'+3 M. Hosseini A. Yousefi
  16. FT3-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 7B. Barzay
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 54S. Fallah
  6. 31Roberto Torres ▼ 73'
  7. 60A. Zendehrooh
  8. 9H. Bouhamdan ▼ 85'
  9. 4A. Alizadeh
  10. 8A. Aashouri ▼ 61'
  11. 27S. Saharkhizan ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 10A. Koushki ▲ 61'
  2. 17M. Mamizadeh ▲ 73'
  3. 19M. te Vrede ▲ 85'
  4. 90E. Bocoum ▲ 85'
Sepahan FC HLV: José Morais
  1. 44N. Mirzazad
  2. 58M. Daneshgar
  3. 18M. Zakipour
  4. 14A. Yousefi ▼ 90'
  5. 10F. Ahmadzadeh ▼ 90'
  6. 66M. Ghorbani
  7. 86M. Hosseinnezhad
  8. 80A. Sarshogh
  9. 7I. Alekasir ▼ 90'
  10. 70S. Moghanlou
  11. 77A. Ahmadi ▼ 60'

Dự bị 4

  1. 17E. Gholizadeh ▲ 60'
  2. 19O. Noorafkan ▲ 90'
  3. 27M. Akbari Ranjbar ▲ 90'
  4. 24M. Hosseini ▲ 90'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu44
41Ghi được84
30Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu