Sepahan FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gol Gohar

Sepahan FC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-2 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 4, hòa 4, Gol Gohar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LLLWD Gol Gohar
  1. 19' R. Shekari
  2. 27' 0-1 A. Razzaghnia
  3. 45'+5 A. Yousefi
  4. HT0-1
  5. 46' V. Hanonov R. Shekari
  6. 46' A. Jafari A. Akvan
  7. 46' A. Aashouri A. Kazemi
  8. 62' A. Kamara W. Ben Yedder
  9. 62' B. Dabo M. Bordbar
  10. 64' M. Mohazabieh
  11. 71' 0-2 M. Tikdarinejad
  12. 74' P. Shahrabadi E. Bocoum
  13. 76' M. Mohebi 1-2
  14. 79' K. Rezaei M. Zakipour
  15. 79' M. Kazemayni M. Tikdarinejad
  16. 86' M. Kazemayni
  17. 88' A. Shafiedoost A. Hazbavi
  18. 90'+6 B. Dabo
  19. 90' Gustavo Vagenin P. Latififar
  20. FT1-2

Đội hình

Sepahan FC HLV: P. Carteron
  1. 1P. Niazmand
  2. 58M. Daneshgar
  3. 18M. Zakipour ▼ 79'
  4. 55A. Hazbavi ▼ 88'
  5. 14A. Yousefi
  6. 3H. Goudarzi
  7. 10R. Shekari ▼ 46'
  8. 8M. Karimi
  9. 23M. Mohebi
  10. 16M. Bordbar ▼ 62'
  11. 12W. Ben Yedder ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 66V. Hanonov ▲ 46'
  2. 47A. Kamara ▲ 62'
  3. 6B. Dabo ▲ 62'
  4. 9K. Rezaei ▲ 79'
  5. 86A. Shafiedoost ▲ 88'
Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 74A. Akvan ▼ 46'
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 10M. Tikdarinejad ▼ 79'
  6. 5O. Ndong
  7. 22M. Zare
  8. 88A. Razzaghnia
  9. 99P. Latififar ▼ 90'
  10. 90E. Bocoum ▼ 74'
  11. 23A. Kazemi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14A. Jafari ▲ 46'
  2. 18A. Aashouri ▲ 46'
  3. 21P. Shahrabadi ▲ 74'
  4. 17M. Kazemayni ▲ 79'
  5. 11Gustavo Vagenin ▲ 90'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu35
67Ghi được28
34Thủng lưới21
1.63Bàn thắng mỗi trận0.8
16Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn5
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu