Aluminium Arak vs Gol Gohar
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-2 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 4, Gol Gohar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- WLLLW Gol Gohar
- 20' 0-1 M. Tikdari11m
- 24' S. Yazdani
- 29' A. Vatandoust · B. Goudarzi 1-1
- 32' ▲ P. Latififar ▼ P. Pourali
- HT1-1
- 54' 1-2 P. Shahrabadi
- 72' ▲ A. Ghanbari ▼ M. Bagheri
- 72' ▲ K. Ezhdehakosh ▼ M. Khodayarifard
- 77' ▲ S. Hosseini ▼ R. Marzban
- 77' ▲ A. Ashouri ▼ M. Obounet
- 77' ▲ N. Tomasevic ▼ E. Bynam
- 83' ▲ M. Mahdavi ▼ A. Jahan Kohan
- 83' ▲ S. Shahabbasi ▼ A. Kahrizi
- 83' ▲ R. Jafari ▼ M. Tikdari
- 83' ▲ R. Asadi ▼ P. Shahrabadi
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Khalifeh
- 11R. Marzban ▼ 77'
- 26B. Norouzifard
- 4A. Houshmand
- 2B. Goudarzi
- 77A. Vatandoust
- 10A. Jahan Kohan ▼ 83'
- 6M. Bagheri ▼ 72'
- 57M. Khodayarifard ▼ 72'
- 80A. Kahrizi ▼ 83'
- 78R. Jafari
Dự bị 11
- 3A. Sokhtanloo
- S. Kamalvand
- 13M. Mahdavi ▲ 83'
- 17S. Hosseini ▲ 77'
- 18A. Ghanbari ▲ 72'
- 21E. Khodadadian
- 41Y. Jorjani
- 88M. Tayefeh
- 90K. Ezhdehakosh ▲ 72'
- 55A. Amanipour
- S. Shahabbasi ▲ 83'
- 1F. Garousian
- 5S. Yazdani
- 22P. Pourali ▼ 32'
- 14A. Akvan
- 3A. Jafari
- 20E. Majid
- 21P. Shahrabadi ▼ 83'
- 4A. Alizadeh
- 10M. Tikdari ▼ 83'
- 90E. Bynam ▼ 77'
- M. Obounet ▼ 77'
Dự bị 11
- H. Emadabadi
- 7O. Hamedifar
- 8A. Ashouri ▲ 77'
- 11R. Jafari ▲ 83'
- 17N. Tomasevic ▲ 77'
- 25Marcao
- 33R. Asadi ▲ 83'
- 70A. Sheikholeslami
- 76A. Shabani
- 88S. Nemati
- 99P. Latififar ▲ 32'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
14Ghi được24
21Thủng lưới24
0.64Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9