Gol Gohar vs Aluminium Arak
Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 3, hòa 4, Aluminium Arak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
- Sân vận động
- Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
- Trọng tài
- I. Kahish
- Phong độ
- WLLLW Gol Gohar
- DWDWD Aluminium Arak
- HT0-0
- 46' ▲ H. Zapata ▼ E. Mirjavan
- 50' 0-1 M. Fakhreddini
- 54' ▲ A. Ghaseminejad ▼ A. Aashouri
- 54' ▲ A. Jafari ▼ A. Mosleh
- 69' ▲ M. Tikdarinejad ▼ B. Barzay
- 69' ▲ A. Pourali ▼ M. Khodabandelou
- 69' ▲ A. Nouri ▼ A. Naghizadeh
- 80' ▲ R. Jabireh ▼ H. Zapata
- 86' ▲ Wescley ▼ M. Hosseini
- 86' ▲ M. Falahian ▼ M. Azadi
- 86' ▲ A. Houshmand ▼ M. Moslemipour
- FT0-1
Đội hình
- 68M. Forouzan
- 3A. Sohrabian
- 69A. Mosleh ▼ 54'
- 5A. Arta
- 4A. Alizadeh
- 78M. Khodabandelou ▼ 69'
- 11M. Tabrizi
- 7B. Barzay ▼ 69'
- 10Y. Shakeri
- 20M. Hosseini ▼ 86'
- 8A. Aashouri ▼ 54'
Dự bị 5
- 89A. Ghaseminejad ▲ 54'
- 14A. Jafari ▲ 54'
- 53M. Tikdarinejad ▲ 69'
- 88A. Pourali ▲ 69'
- 19Wescley ▲ 86'
- 1H. Pourhamidi
- 34M. Fakhreddini
- 3V. Mohammadzadeh
- 15M. Mousavi
- 27M. Moslemipour ▼ 86'
- 8A. Naghizadeh ▼ 69'
- 6Mostafa Ahmadi
- 21M. Azadi ▼ 86'
- 77E. Hosseini
- 79E. Mirjavan ▼ 46'
- 10M. Ghaed Rahmati
Dự bị 5
- 11H. Zapata ▲ 46'
- 5A. Nouri ▲ 69'
- 14R. Jabireh ▲ 80'
- 48M. Falahian ▲ 86'
- 4A. Houshmand ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
45Ghi được23
39Thủng lưới17
1.32Bàn thắng mỗi trận0.72
10Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn5
26Hiệp hai12