Aluminium Arak vs Gol Gohar
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 16 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 4, Gol Gohar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Trọng tài
- P. Heydari
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- WLLLW Gol Gohar
- 21' ▲ R. Jabireh ▼ M. Majidi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Aashouri ▼ Wescley
- 46' ▲ Kiros ▼ A. Shahim
- 66' ▲ A. Nouri ▼ A. Naghizadeh
- 66' ▲ A. Houshmand ▼ R. Jabireh
- 70' ▲ A. Pourali ▼ M. Khodabandelou
- 70' ▲ M. Tabrizi ▼ R. Shekari
- 82' ▲ A. Ghaseminejad ▼ E. Bocoum
- 85' ▲ S. Aghaei ▼ H. Zapata
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Pourhamidi
- 34M. Fakhreddini
- 20M. Majidi ▼ 21'
- 3V. Mohammadzadeh
- 15M. Mousavi
- 8A. Naghizadeh ▼ 66'
- 6Mostafa Ahmadi
- 21M. Azadi
- 77E. Hosseini
- 11H. Zapata ▼ 85'
- 10M. Ghaed Rahmati
Dự bị 4
- 14R. Jabireh ▲ 21'
- 5A. Nouri ▲ 66'
- 4A. Houshmand ▲ 66'
- 99S. Aghaei ▲ 85'
- 40M. Akbar Monadi
- 26M. Zahedi
- 3A. Sohrabian
- 53M. Tikdarinejad
- 19Wescley ▼ 46'
- 4A. Alizadeh
- 9R. Shekari ▼ 70'
- 90E. Bocoum ▼ 82'
- 78M. Khodabandelou ▼ 70'
- 14A. Jafari
- 48A. Shahim ▼ 46'
Dự bị 5
- 8A. Aashouri ▲ 46'
- 99Kiros ▲ 46'
- 88A. Pourali ▲ 70'
- 11M. Tabrizi ▲ 70'
- 89A. Ghaseminejad ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
23Ghi được45
17Thủng lưới39
0.72Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới10
5Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai26