Gol Gohar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

Gol Gohar vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 3, hòa 4, Aluminium Arak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Trọng tài
R. Sharifi
Phong độ
WLLLW Gol Gohar
DWDWD Aluminium Arak
  1. HT0-0
  2. 46' B. Barzay M. Tikdarinejad
  3. 46' R. Shekari S. Sadeghi
  4. 46' M. Zahedi A. Arta
  5. 60' A. Aashouri A. Pourali
  6. 64' A. Naghizadeh A. Nouri
  7. 64' E. Sharifat M. Bayrami
  8. 68' R. Shekari 1-0
  9. 79' O. Singh Mostafa Ahmadi
  10. 79' A. Karimi M. Ghaed Rahmati
  11. 80' M. Golzari F. Bagheri
  12. 83' A. Ale Kasir M. Alinejad
  13. 85' A. Mosleh 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 3A. Sohrabian
  3. 69A. Mosleh
  4. 5A. Arta ▼ 46'
  5. 9M. Tikdarinejad ▼ 46'
  6. 14F. Bagheri ▼ 80'
  7. 21S. Sadeghi ▼ 46'
  8. 88A. Pourali ▼ 60'
  9. 89A. Ghaseminejad
  10. 4A. Alizadeh
  11. 11M. Tabrizi

Dự bị 5

  1. 7B. Barzay ▲ 46'
  2. 17R. Shekari ▲ 46'
  3. 26M. Zahedi ▲ 46'
  4. 8A. Aashouri ▲ 60'
  5. 6M. Golzari ▲ 80'
Aluminium Arak HLV: M. Rahmati
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 68A. Houshmand
  5. 6Mostafa Ahmadi ▼ 79'
  6. 16P. Aria Kia
  7. 21M. Azadi
  8. 5A. Nouri ▼ 64'
  9. 70M. Bayrami ▼ 64'
  10. 13M. Alinejad ▼ 83'
  11. 88M. Ghaed Rahmati ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 8A. Naghizadeh ▲ 64'
  2. 37E. Sharifat ▲ 64'
  3. 10O. Singh ▲ 79'
  4. 96A. Karimi ▲ 79'
  5. 72A. Ale Kasir ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
45Ghi được26
24Thủng lưới26
1.45Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu