Gol Gohar vs Aluminium Arak
Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 1-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 3, hòa 4, Aluminium Arak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
- Sân vận động
- Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
- Phong độ
- WLLLW Gol Gohar
- DWDWD Aluminium Arak
- 14' E. Majid 1-0
- 45'+2 A. Akvan
- HT1-0
- 46' ▲ E. Bocoum ▼ S. Nemati
- 65' P. Shahrabadi
- 66' ▲ A. Alizadeh ▼ P. Shahrabadi
- 66' ▲ R. Marzban ▼ M. Khodayarifard
- 66' ▲ A. Sokhtanloo ▼ M. Badragheh
- 66' ▲ A. Ghanbari ▼ A. Jahan Kohan
- 69' P. Pourali
- 75' A. Ashouri
- 75' ▲ P. Latififar ▼ A. Ashouri
- 87' ▲ M. Mehdipour ▼ A. Noori
- 90' ▲ A. Sheikholeslami ▼ M. Tikdari
- 90' ▲ S. Hosseini ▼ A. Vatandoust
- FT1-0
Đội hình
- 73F. Garousian
- 26M. Zahedi
- 20E. Majid
- 74A. Akvan
- 14A. Jafari
- 88S. Nemati ▼ 46'
- 8A. Ashouri ▼ 75'
- 5P. Pourali
- 7O. Hamedifar
- 21P. Shahrabadi ▼ 66'
- 10M. Tikdari ▼ 90'
Dự bị 9
- 2M. Najjarian
- 80A. Hosseinzadeh
- 18A. Ehsanifar
- 4A. Alizadeh ▲ 66'
- 12M. Aminirad
- 13A. Kamolov
- 70A. Sheikholeslami ▲ 90'
- 90E. Bocoum ▲ 46'
- 99P. Latififar ▲ 75'
- 1M. Khalifeh
- 70M. Badragheh ▼ 66'
- 26B. Norouzifard
- 68A. Houshmand
- 13M. Mahdavi
- 10A. Jahan Kohan ▼ 66'
- 5A. Noori ▼ 87'
- 77A. Vatandoust ▼ 90'
- 37A. Kahrizi
- 16R. Jafari
- 57M. Khodayarifard ▼ 66'
Dự bị 11
- 22M. Mehdipour ▲ 87'
- 41Y. Jorjani
- E. Khodadadian
- A. Amini
- 11R. Marzban ▲ 66'
- 27A. Latifi
- 32A. Sokhtanloo ▲ 66'
- 19M. Monfared
- 76S. Hosseini ▲ 90'
- 88A. Ghanbari ▲ 66'
- M. Tayefeh
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
24Ghi được14
24Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận0.64
11Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai6