Gol Gohar
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Aluminium Arak

Gol Gohar vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-3 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 3, hòa 4, Aluminium Arak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
WLLLW Gol Gohar
DWDWD Aluminium Arak
  1. 5' 0-1 R. Jabireh
  2. 19' S. Saharkhizan 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Aashouri G. Eslamikhah
  5. 46' M. Kazemian M. Lotfi
  6. 59' M. Kazemayni M. Mamizadeh
  7. 59' 1-2 R. Jabireh
  8. 63' A. Haji Eidi
  9. 64' A. Alizadeh
  10. 68' A. Jahan Kohan R. Jabireh
  11. 76' A. Koushki A. Arta
  12. 78' M. Mousavi
  13. 87' A. Soleimani B. Goudarzi
  14. 90'+2 A. Vatandoust M. Limouchi
  15. 90'+3 A. Ghanbari M. Kazemian
  16. 90'+1 1-3 M. Kazemian
  17. 90'+7 A. Zendehrooh11m 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 7B. Barzay
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 5A. Arta ▼ 76'
  6. 31Roberto Torres
  7. 60A. Zendehrooh
  8. 4A. Alizadeh
  9. 74G. Eslamikhah ▼ 46'
  10. 17M. Mamizadeh ▼ 59'
  11. 27S. Saharkhizan

Dự bị 3

  1. 8A. Aashouri ▲ 46'
  2. 70M. Kazemayni ▲ 59'
  3. 10A. Koushki ▲ 76'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1A. Gohari
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh
  4. 26B. Norouzifard
  5. 16Y. Akbarpour
  6. 29R. Jabireh ▼ 68'
  7. 66A. Haji Eydi
  8. 5A. Nouri
  9. 83B. Goudarzi ▼ 87'
  10. 7M. Limouchi ▼ 90'
  11. 79M. Lotfi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 69M. Kazemian ▲ 46'
  2. 10A. Jahan Kohan ▲ 68'
  3. 6A. Soleimani ▲ 87'
  4. 17A. Vatandoust ▲ 90'
  5. 88A. Ghanbari ▲ 90'

Thống kê

10
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được34
30Thủng lưới38
1.21Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu