Aluminium Arak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gol Gohar

Aluminium Arak vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 3, hòa 4, Gol Gohar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
WLLLW Gol Gohar
  1. HT0-0
  2. 58' E. Bocoum A. Koushki
  3. 67' M. te Vrede S. Saharkhizan
  4. 67' S. Fallah A. Arta
  5. 73' S. Bozorg R. Jabireh
  6. 73' A. Haji Eydi A. Naghizadeh
  7. 89' A. Eslamtalab A. Aashouri
  8. 89' H. Bouhamdan M. Mamizadeh
  9. 90'+2 A. Ghanbari M. Lotfi
  10. FT0-0

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1A. Gohari
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 15M. Mousavi
  4. 70M. Badragheh
  5. 26B. Norouzifard
  6. 16Y. Akbarpour
  7. 8A. Naghizadeh ▼ 73'
  8. 29R. Jabireh ▼ 73'
  9. 5A. Nouri
  10. 7M. Limouchi
  11. 79M. Lotfi ▼ 90'

Dự bị 3

  1. 91S. Bozorg ▲ 73'
  2. 66A. Haji Eydi ▲ 73'
  3. 88A. Ghanbari ▲ 90'
Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 26M. Zahedi
  3. 7B. Barzay
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 5A. Arta ▼ 67'
  6. 60A. Zendehrooh
  7. 4A. Alizadeh
  8. 8A. Aashouri ▼ 89'
  9. 10A. Koushki ▼ 58'
  10. 17M. Mamizadeh ▼ 89'
  11. 27S. Saharkhizan ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 90E. Bocoum ▲ 58'
  2. 19M. te Vrede ▲ 67'
  3. 54S. Fallah ▲ 67'
  4. 97A. Eslamtalab ▲ 89'
  5. 9H. Bouhamdan ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được41
38Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu