Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 1, hòa 5, Mes Rafsanjan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DLLWL Mes Rafsanjan
- HT0-0
- 58' A. Houshmand
- 62' ▲ R. Marzban ▼ M. Mehdipour
- 75' ▲ S. M. Reza Hosseini ▼ R. Jafari
- 75' ▲ M. Khodayarifard ▼ A. Ghanbari
- 78' ▲ A. Sokhtanloo ▼ B. Goudarzi
- 78' ▲ H. Choubdari ▼ M. Mehanovic
- 87' ▲ N. Komar ▼ M. Fakhreddini
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Khalifeh
- 2B. Goudarzi ▼ 78'
- 4A. Houshmand
- 41Y. Jorjani
- 26B. Norouzifard
- 9M. Mehdipour ▼ 62'
- 10A. Jahan Kohan
- 13M. Mahdavi
- 80A. Kahrizi
- 78R. Jafari ▼ 75'
- 18A. Ghanbari ▼ 75'
Dự bị 4
- 7S. M. Reza Hosseini ▲ 75'
- 11R. Marzban ▲ 62'
- 57M. Khodayarifard ▲ 75'
- 3A. Sokhtanloo ▲ 78'
- 44N. Mirzazad
- 21D. Jahanbakhsh
- 27N. Kurdic
- 2A. Sedghi
- 34M. Fakhreddini ▼ 87'
- 77M. Mehanovic ▼ 78'
- 6A. Zendehrouh
- 20A. Naghizadeh
- 22Matheus Costa
- 26A. Ramezani
- 11M. Sharifi
Dự bị 10
- 1P. Parsa
- 5M. Nasiri
- 7M. H. Karimzadeh
- 8N. Komar ▲ 87'
- 15A. Ranjbar
- 24H. Choubdari ▲ 78'
- 30S. Ghaffari
- 66A. Afkham
- 86F. Khatibi
- 99A. Nikmehr
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
14Ghi được13
21Thủng lưới29
0.64Bàn thắng mỗi trận0.59
8Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7