Mes Rafsanjan
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aluminium Arak

Mes Rafsanjan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 3-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 5, Aluminium Arak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 15' I. Moradi 1-0
  2. 19' 1-1 M. Kazemian
  3. 39' Yellow Card
  4. HT1-1
  5. 59' M. Lotfi
  6. 64' I. Moradi 2-1
  7. 74' M. Sharifi I. Moradi
  8. 74' E. Shahriari H. Jafari
  9. 74' S. Spahiu F. Esmaeili
  10. 80' A. Ghanbari M. Mousavi
  11. 86' T. Mohebipour E. Ghahari
  12. 86' A. Ebrahimzadeh B. Norouzifard
  13. 90'+5 A. Shojaei M. Alinejad
  14. 90'+7 A. Jolani F. Bagheri
  15. 90'+5 A. Latifi A. Jahan Kohan
  16. 90'+5 A. Vatandoust M. Kazemian
  17. 90'+5 A. Shojaei 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari ▼ 74'
  3. 3B. Barzay
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 5M. Nasiri
  7. 21F. Bagheri ▼ 90'
  8. 9F. Esmaeili ▼ 74'
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 13M. Alinejad ▼ 90'
  11. 18I. Moradi ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 11M. Sharifi ▲ 74'
  2. 82E. Shahriari ▲ 74'
  3. 8S. Spahiu ▲ 74'
  4. 23A. Shojaei ▲ 90'
  5. 78A. Jolani ▲ 90'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 15M. Mousavi ▼ 80'
  3. 70M. Badragheh
  4. 2E. Ghahari ▼ 86'
  5. 26B. Norouzifard ▼ 86'
  6. 83B. Goudarzi
  7. 10A. Jahan Kohan ▼ 90'
  8. 7R. Jabireh
  9. 6A. Haji Eydi
  10. 69M. Kazemian ▼ 90'
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 5

  1. 8A. Ghanbari ▲ 80'
  2. 99T. Mohebipour ▲ 86'
  3. 17A. Ebrahimzadeh ▲ 86'
  4. 27A. Latifi ▲ 90'
  5. 77A. Vatandoust ▲ 90'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
25Ghi được30
39Thủng lưới32
0.78Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu