Aluminium Arak
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Mes Rafsanjan

Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-3 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 1, hòa 5, Mes Rafsanjan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 45'+3 M. Kazemian 1-0
  2. 45'+5 1-1 M. Torkaman
  3. HT1-1
  4. 46' M. Akbari S. Vasei
  5. 58' Muntadher Mohammed M. Torkaman
  6. 60' 1-2 Muntadher Mohammed
  7. 73' S. Bozorg R. Jabireh
  8. 79' A. Naghizadeh M. Badragheh
  9. 79' B. Goudarzi A. Nouri
  10. 82' E. Shahriari S. Shahbazzadeh
  11. 82' M. Mehdizadeh M. Akbari
  12. 83' 1-3 Muntadher Mohammed
  13. 88' A. Vatandoust E. Ghahari
  14. 88' A. Ghanbari A. Jahan Kohan
  15. 90' H. Mehraban M. Mohebi
  16. FT1-3

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1A. Gohari
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh ▼ 79'
  4. 2E. Ghahari ▼ 88'
  5. 16Y. Akbarpour
  6. 10A. Jahan Kohan ▼ 88'
  7. 29R. Jabireh ▼ 73'
  8. 66A. Haji Eydi
  9. 5A. Nouri ▼ 79'
  10. 69M. Kazemian
  11. 7M. Limouchi

Dự bị 5

  1. 91S. Bozorg ▲ 73'
  2. 8A. Naghizadeh ▲ 79'
  3. 83B. Goudarzi ▲ 79'
  4. 17A. Vatandoust ▲ 88'
  5. 88A. Ghanbari ▲ 88'
Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 53Ali Adnan
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 4R. Soleimanzadeh
  6. 21F. Bagheri
  7. 73S. Vasei ▼ 46'
  8. 30M. Mohebi ▼ 90'
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 10S. Shahbazzadeh ▼ 82'
  11. 77M. Torkaman ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 88M. Akbari ▲ 46'
  2. 11Muntadher Mohammed ▲ 58'
  3. 82E. Shahriari ▲ 82'
  4. 66M. Mehdizadeh ▲ 82'
  5. 9H. Mehraban ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu35
34Ghi được37
38Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu