Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 2-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 1, hòa 5, Mes Rafsanjan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Trọng tài
- M. Bonyadifar
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DLLWL Mes Rafsanjan
- 22' M. Azadi 1-0
- HT1-0
- 51' H. Zapata 2-0
- 57' ▲ M. Azarbad ▼ F. Emamali
- 57' ▲ M. Torkaman ▼ Jeferson Bahia
- 57' ▲ G. Mensha ▼ O. Latifi
- 60' 2-1 G. Mensha
- 63' ▲ A. Nouri ▼ A. Jahan Kohan
- 72' ▲ M. Rezaei ▼ F. Bagheri
- 76' ▲ M. Karimzadeh ▼ M. Mohebi
- 78' ▲ M. Falahian ▼ A. Naghizadeh
- 78' ▲ M. Shakibkhou ▼ M. Moslemipour
- 90' ▲ Amirhossein Nemati ▼ M. Azadi
- 90' ▲ E. Mirjavan ▼ H. Zapata
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Pourhamidi
- 34M. Fakhreddini
- 3V. Mohammadzadeh
- 27M. Moslemipour ▼ 78'
- 4A. Houshmand
- 32A. Jahan Kohan ▼ 63'
- 8A. Naghizadeh ▼ 78'
- 6Mostafa Ahmadi
- 21M. Azadi ▼ 90'
- 77E. Hosseini
- 11H. Zapata ▼ 90'
Dự bị 5
- 5A. Nouri ▲ 63'
- 48M. Falahian ▲ 78'
- 16M. Shakibkhou ▲ 78'
- 40Amirhossein Nemati ▲ 90'
- 79E. Mirjavan ▲ 90'
- 81H. Lak
- 17H. Jafari
- 4R. Soleimanzadeh
- 12M. Teymouri
- 28Jeferson Bahia ▼ 57'
- 14S. Tavakoli
- 21F. Bagheri ▼ 72'
- 66M. Hosseini
- 30M. Mohebi ▼ 76'
- 9F. Emamali ▼ 57'
- 70O. Latifi ▼ 57'
Dự bị 5
- 23M. Azarbad ▲ 57'
- 77M. Torkaman ▲ 57'
- 99G. Mensha ▲ 57'
- 11M. Rezaei ▲ 72'
- 7M. Karimzadeh ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
23Ghi được30
17Thủng lưới15
0.72Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới21
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai16