Aluminium Arak vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 1, hòa 5, Mes Rafsanjan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Trọng tài
- H. Akrami
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DLLWL Mes Rafsanjan
- HT0-0
- 46' ▲ M. Alinejad ▼ A. Naghizadeh
- 64' ▲ H. Jafari ▼ F. Emamali
- 64' ▲ M. Aliyari ▼ F. Mohammadi
- 67' ▲ M. Azadi ▼ N. Doroudi
- 81' ▲ M. Soleimani Asl ▼ G. Mensha
- 86' ▲ A. Ale Kasir ▼ A. Nouri
- 86' ▲ S. Hatami ▼ Mostafa Ahmadi
- 89' ▲ M. Teymouri ▼ M. Torkaman
- 89' ▲ H. Pouramini ▼ M. Hosseini
- 90' 0-1 A. Kaabi
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Pourhamidi
- 3V. Mohammadzadeh
- 4R. Soleimanzadeh
- 8A. Naghizadeh ▼ 46'
- 6Mostafa Ahmadi ▼ 86'
- 16P. Aria Kia
- 5A. Nouri ▼ 86'
- 37E. Sharifat
- 70M. Bayrami
- 88M. Ghaed Rahmati
- 99N. Doroudi ▼ 67'
Dự bị 4
- 13M. Alinejad ▲ 46'
- 21M. Azadi ▲ 67'
- 72A. Ale Kasir ▲ 86'
- 19S. Hatami ▲ 86'
- 1D. Noushi Soufiani
- 4A. Kaabi
- 5Majid Nasiri
- 14S. Tavakoli
- 23M. Azarbad
- 66M. Hosseini ▼ 89'
- 44F. Mohammadi ▼ 64'
- 77M. Torkaman ▼ 89'
- 11M. Rezaei
- 9F. Emamali ▼ 64'
- 99G. Mensha ▼ 81'
Dự bị 5
- 17H. Jafari ▲ 64'
- 7M. Aliyari ▲ 64'
- 90M. Soleimani Asl ▲ 81'
- 12M. Teymouri ▲ 89'
- 8H. Pouramini ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
26Ghi được38
26Thủng lưới30
0.76Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai25